squaredness

[Mỹ]/skwɔːd.nəs/
[Anh]/skwɔrd.nəs/

Dịch

n. Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được bình phương; cụ thể là kết quả của việc bình phương một số hoặc tính chất có hình dạng hình vuông.

Cụm từ & Cách kết hợp

squaredness of

Vietnamese_translation

perfect squaredness

Vietnamese_translation

geometric squaredness

Vietnamese_translation

squaredness index

Vietnamese_translation

squaredness quotient

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay