| số nhiều | stablenesses |
financial stableness
ổn định tài chính
economic stableness
ổn định kinh tế
political stableness
ổn định chính trị
social stableness
ổn định xã hội
environmental stableness
ổn định môi trường
market stableness
ổn định thị trường
institutional stableness
ổn định thể chế
community stableness
ổn định cộng đồng
personal stableness
ổn định cá nhân
organizational stableness
ổn định tổ chức
the stableness of the economy is crucial for growth.
tính ổn định của nền kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
we need to ensure the stableness of our infrastructure.
chúng ta cần đảm bảo tính ổn định của cơ sở hạ tầng của chúng tôi.
the stableness of the relationship is important for long-term success.
tính ổn định của mối quan hệ là quan trọng cho thành công lâu dài.
stableness in the market can attract more investors.
tính ổn định trên thị trường có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
his calm demeanor contributes to the stableness of the team.
tính điềm tĩnh của anh ấy góp phần vào sự ổn định của đội.
we should prioritize the stableness of our policies.
chúng ta nên ưu tiên tính ổn định của các chính sách của chúng tôi.
the stableness of the project was questioned by the stakeholders.
tính ổn định của dự án đã bị các bên liên quan đặt câu hỏi.
stableness in leadership can foster trust within the organization.
sự ổn định trong lãnh đạo có thể thúc đẩy niềm tin trong tổ chức.
the stableness of the environment is vital for sustainable development.
tính ổn định của môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
we are looking for stableness in our investment portfolio.
chúng tôi đang tìm kiếm sự ổn định trong danh mục đầu tư của chúng tôi.
financial stableness
ổn định tài chính
economic stableness
ổn định kinh tế
political stableness
ổn định chính trị
social stableness
ổn định xã hội
environmental stableness
ổn định môi trường
market stableness
ổn định thị trường
institutional stableness
ổn định thể chế
community stableness
ổn định cộng đồng
personal stableness
ổn định cá nhân
organizational stableness
ổn định tổ chức
the stableness of the economy is crucial for growth.
tính ổn định của nền kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
we need to ensure the stableness of our infrastructure.
chúng ta cần đảm bảo tính ổn định của cơ sở hạ tầng của chúng tôi.
the stableness of the relationship is important for long-term success.
tính ổn định của mối quan hệ là quan trọng cho thành công lâu dài.
stableness in the market can attract more investors.
tính ổn định trên thị trường có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
his calm demeanor contributes to the stableness of the team.
tính điềm tĩnh của anh ấy góp phần vào sự ổn định của đội.
we should prioritize the stableness of our policies.
chúng ta nên ưu tiên tính ổn định của các chính sách của chúng tôi.
the stableness of the project was questioned by the stakeholders.
tính ổn định của dự án đã bị các bên liên quan đặt câu hỏi.
stableness in leadership can foster trust within the organization.
sự ổn định trong lãnh đạo có thể thúc đẩy niềm tin trong tổ chức.
the stableness of the environment is vital for sustainable development.
tính ổn định của môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
we are looking for stableness in our investment portfolio.
chúng tôi đang tìm kiếm sự ổn định trong danh mục đầu tư của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay