| số nhiều | staddles |
staddle tree
cây chống
staddle fence
hàng rào chống
staddle barn
chuồng chống
staddle roof
mái chống
staddle support
đỡ chống
staddle pole
cột chống
staddle structure
cấu trúc chống
staddle piece
miếng chống
staddle load
tải chống
staddle base
đế chống
he decided to staddle between two different career paths.
anh quyết định cân nhắc giữa hai con đường sự nghiệp khác nhau.
she likes to staddle her interests in art and science.
cô ấy thích cân bằng giữa sở thích về nghệ thuật và khoa học.
the horse staddled over the small fence with ease.
con ngựa dễ dàng bước qua hàng rào nhỏ.
he staddled the line between being a friend and a mentor.
anh đi trên ranh giới giữa bạn bè và người cố vấn.
the athlete staddled two sports, excelling in both.
vận động viên cân bằng hai môn thể thao, vượt trội ở cả hai.
she tends to staddle her time between work and family.
cô ấy có xu hướng cân bằng thời gian giữa công việc và gia đình.
he staddled the responsibilities of being a student and a part-time worker.
anh cân nhắc trách nhiệm của một sinh viên và người làm việc bán thời gian.
the bridge staddled the two sides of the river.
cây cầu nối liền hai bờ sông.
she staddled her emotions, unsure of how to proceed.
cô ấy cân bằng cảm xúc của mình, không chắc nên làm gì tiếp theo.
he found it difficult to staddle his commitments.
anh thấy khó khăn để cân bằng các cam kết của mình.
staddle tree
cây chống
staddle fence
hàng rào chống
staddle barn
chuồng chống
staddle roof
mái chống
staddle support
đỡ chống
staddle pole
cột chống
staddle structure
cấu trúc chống
staddle piece
miếng chống
staddle load
tải chống
staddle base
đế chống
he decided to staddle between two different career paths.
anh quyết định cân nhắc giữa hai con đường sự nghiệp khác nhau.
she likes to staddle her interests in art and science.
cô ấy thích cân bằng giữa sở thích về nghệ thuật và khoa học.
the horse staddled over the small fence with ease.
con ngựa dễ dàng bước qua hàng rào nhỏ.
he staddled the line between being a friend and a mentor.
anh đi trên ranh giới giữa bạn bè và người cố vấn.
the athlete staddled two sports, excelling in both.
vận động viên cân bằng hai môn thể thao, vượt trội ở cả hai.
she tends to staddle her time between work and family.
cô ấy có xu hướng cân bằng thời gian giữa công việc và gia đình.
he staddled the responsibilities of being a student and a part-time worker.
anh cân nhắc trách nhiệm của một sinh viên và người làm việc bán thời gian.
the bridge staddled the two sides of the river.
cây cầu nối liền hai bờ sông.
she staddled her emotions, unsure of how to proceed.
cô ấy cân bằng cảm xúc của mình, không chắc nên làm gì tiếp theo.
he found it difficult to staddle his commitments.
anh thấy khó khăn để cân bằng các cam kết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay