stampedes

[Mỹ]/stæmˈpiːdz/
[Anh]/stæmˈpiːdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. khiến một nhóm động vật hoặc người chạy trốn đột ngột trong hoảng loạn
n. hành động của một nhóm động vật hoặc người chạy trốn đột ngột trong hoảng loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

crowd stampedes

dẫm đạp của đám đông

mass stampedes

dẫm đạp hàng loạt

fatal stampedes

dẫm đạp gây tử vong

stampedes occur

xảy ra dẫm đạp

prevent stampedes

ngăn chặn dẫm đạp

stampedes happen

xảy ra dẫm đạp

stampedes reported

đã có báo cáo về các vụ dẫm đạp

stampedes increase

dẫm đạp gia tăng

stampedes during events

dẫm đạp trong các sự kiện

stampedes in crowds

dẫm đạp trong đám đông

Câu ví dụ

stampedes can occur during large public events.

các trận giật mình có thể xảy ra trong các sự kiện công cộng lớn.

the crowd stampedes towards the exit when the fire alarm rings.

dòng người giật mình chạy về phía lối thoát khi chuông báo cháy vang lên.

stampedes often result in injuries due to panic.

các trận giật mình thường gây ra thương tích do hoảng loạn.

authorities must manage crowds to prevent stampedes.

các cơ quan chức năng phải quản lý đám đông để ngăn ngừa các trận giật mình.

during the concert, a stampede broke out at the front of the stage.

trong buổi hòa nhạc, một trận giật mình đã xảy ra ở phía trước sân khấu.

proper planning can help avoid dangerous stampedes.

lập kế hoạch chu đáo có thể giúp tránh các trận giật mình nguy hiểm.

stampedes can be triggered by sudden movements or noises.

các trận giật mình có thể bị kích hoạt bởi các chuyển động hoặc tiếng ồn đột ngột.

emergency exits are crucial to prevent stampedes in crowded places.

các lối thoát hiểm là rất quan trọng để ngăn ngừa các trận giật mình ở những nơi đông đúc.

the stampede left many people injured and traumatized.

trận giật mình khiến nhiều người bị thương và bị ám ảnh.

during the festival, stampedes were reported in several locations.

trong suốt lễ hội, các trận giật mình đã được báo cáo ở nhiều địa điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay