crowd stampedes
dẫm đạp của đám đông
mass stampedes
dẫm đạp hàng loạt
fatal stampedes
dẫm đạp gây tử vong
stampedes occur
xảy ra dẫm đạp
prevent stampedes
ngăn chặn dẫm đạp
stampedes happen
xảy ra dẫm đạp
stampedes reported
đã có báo cáo về các vụ dẫm đạp
stampedes increase
dẫm đạp gia tăng
stampedes during events
dẫm đạp trong các sự kiện
stampedes in crowds
dẫm đạp trong đám đông
stampedes can occur during large public events.
các trận giật mình có thể xảy ra trong các sự kiện công cộng lớn.
the crowd stampedes towards the exit when the fire alarm rings.
dòng người giật mình chạy về phía lối thoát khi chuông báo cháy vang lên.
stampedes often result in injuries due to panic.
các trận giật mình thường gây ra thương tích do hoảng loạn.
authorities must manage crowds to prevent stampedes.
các cơ quan chức năng phải quản lý đám đông để ngăn ngừa các trận giật mình.
during the concert, a stampede broke out at the front of the stage.
trong buổi hòa nhạc, một trận giật mình đã xảy ra ở phía trước sân khấu.
proper planning can help avoid dangerous stampedes.
lập kế hoạch chu đáo có thể giúp tránh các trận giật mình nguy hiểm.
stampedes can be triggered by sudden movements or noises.
các trận giật mình có thể bị kích hoạt bởi các chuyển động hoặc tiếng ồn đột ngột.
emergency exits are crucial to prevent stampedes in crowded places.
các lối thoát hiểm là rất quan trọng để ngăn ngừa các trận giật mình ở những nơi đông đúc.
the stampede left many people injured and traumatized.
trận giật mình khiến nhiều người bị thương và bị ám ảnh.
during the festival, stampedes were reported in several locations.
trong suốt lễ hội, các trận giật mình đã được báo cáo ở nhiều địa điểm.
crowd stampedes
dẫm đạp của đám đông
mass stampedes
dẫm đạp hàng loạt
fatal stampedes
dẫm đạp gây tử vong
stampedes occur
xảy ra dẫm đạp
prevent stampedes
ngăn chặn dẫm đạp
stampedes happen
xảy ra dẫm đạp
stampedes reported
đã có báo cáo về các vụ dẫm đạp
stampedes increase
dẫm đạp gia tăng
stampedes during events
dẫm đạp trong các sự kiện
stampedes in crowds
dẫm đạp trong đám đông
stampedes can occur during large public events.
các trận giật mình có thể xảy ra trong các sự kiện công cộng lớn.
the crowd stampedes towards the exit when the fire alarm rings.
dòng người giật mình chạy về phía lối thoát khi chuông báo cháy vang lên.
stampedes often result in injuries due to panic.
các trận giật mình thường gây ra thương tích do hoảng loạn.
authorities must manage crowds to prevent stampedes.
các cơ quan chức năng phải quản lý đám đông để ngăn ngừa các trận giật mình.
during the concert, a stampede broke out at the front of the stage.
trong buổi hòa nhạc, một trận giật mình đã xảy ra ở phía trước sân khấu.
proper planning can help avoid dangerous stampedes.
lập kế hoạch chu đáo có thể giúp tránh các trận giật mình nguy hiểm.
stampedes can be triggered by sudden movements or noises.
các trận giật mình có thể bị kích hoạt bởi các chuyển động hoặc tiếng ồn đột ngột.
emergency exits are crucial to prevent stampedes in crowded places.
các lối thoát hiểm là rất quan trọng để ngăn ngừa các trận giật mình ở những nơi đông đúc.
the stampede left many people injured and traumatized.
trận giật mình khiến nhiều người bị thương và bị ám ảnh.
during the festival, stampedes were reported in several locations.
trong suốt lễ hội, các trận giật mình đã được báo cáo ở nhiều địa điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay