different standpoints
các quan điểm khác nhau
various standpoints
nhiều quan điểm khác nhau
multiple standpoints
nhiều quan điểm
conflicting standpoints
các quan điểm mâu thuẫn
personal standpoints
các quan điểm cá nhân
cultural standpoints
các quan điểm văn hóa
ethical standpoints
các quan điểm đạo đức
political standpoints
các quan điểm chính trị
social standpoints
các quan điểm xã hội
historical standpoints
các quan điểm lịch sử
different standpoints can lead to misunderstandings.
Những quan điểm khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
it's important to consider various standpoints in a debate.
Điều quan trọng là phải xem xét nhiều quan điểm khác nhau trong một cuộc tranh luận.
she presented her standpoints clearly during the discussion.
Cô ấy trình bày quan điểm của mình một cách rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
standpoints can influence our decision-making process.
Những quan điểm có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của chúng ta.
understanding others' standpoints is key to effective communication.
Hiểu quan điểm của người khác là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
his standpoints were well-researched and thought-provoking.
Những quan điểm của anh ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng và kích thích tư duy.
we should respect different standpoints, even if we disagree.
Chúng ta nên tôn trọng những quan điểm khác nhau, ngay cả khi chúng ta không đồng ý.
her standpoints are shaped by her personal experiences.
Những quan điểm của cô ấy được định hình bởi những kinh nghiệm cá nhân của cô ấy.
standpoints often reflect cultural backgrounds and values.
Những quan điểm thường phản ánh nền tảng văn hóa và giá trị.
he often challenges conventional standpoints in his writings.
Anh ấy thường xuyên thách thức những quan điểm truyền thống trong các bài viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay