stationmaster

[Mỹ]/'steɪʃ(ə)nmɑːstə/
[Anh]/'steʃnmæstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phụ trách quản lý nhân sự tại một ga tàu
Word Forms
số nhiềustationmasters

Câu ví dụ

The stationmaster announced the arrival of the train.

Người quản lý nhà ga thông báo về sự đến của tàu.

The stationmaster is responsible for managing the train station.

Người quản lý nhà ga chịu trách nhiệm quản lý nhà ga tàu hỏa.

The stationmaster greeted the passengers as they boarded the train.

Người quản lý nhà ga chào đón hành khách khi họ lên tàu.

The stationmaster checked the tickets of the passengers.

Người quản lý nhà ga kiểm tra vé của hành khách.

The stationmaster ensured that the train departed on time.

Người quản lý nhà ga đảm bảo tàu khởi hành đúng giờ.

The stationmaster coordinated with the train conductors to maintain smooth operations.

Người quản lý nhà ga phối hợp với các nhân viên trên tàu để duy trì hoạt động trơn tru.

The stationmaster announced any delays or changes in the train schedule.

Người quản lý nhà ga thông báo về bất kỳ sự chậm trễ hoặc thay đổi nào trong lịch trình tàu hỏa.

The stationmaster oversaw the cleaning and maintenance of the train station.

Người quản lý nhà ga giám sát việc dọn dẹp và bảo trì nhà ga tàu hỏa.

The stationmaster resolved any issues or complaints from passengers.

Người quản lý nhà ga giải quyết bất kỳ vấn đề hoặc khiếu nại nào từ hành khách.

The stationmaster coordinated with other stations to ensure smooth train transitions.

Người quản lý nhà ga phối hợp với các nhà ga khác để đảm bảo quá trình chuyển tàu diễn ra suôn sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay