moral steadfastnesses
sự kiên định về đạo đức
personal steadfastnesses
sự kiên định cá nhân
emotional steadfastnesses
sự kiên định về mặt cảm xúc
intellectual steadfastnesses
sự kiên định trí tuệ
spiritual steadfastnesses
sự kiên định về mặt tinh thần
social steadfastnesses
sự kiên định về mặt xã hội
political steadfastnesses
sự kiên định về mặt chính trị
ethical steadfastnesses
sự kiên định về mặt đạo đức
cultural steadfastnesses
sự kiên định về văn hóa
financial steadfastnesses
sự kiên định về tài chính
her steadfastnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
sự kiên định của cô ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the steadfastnesses of their beliefs helped them through tough times.
sự kiên định trong niềm tin của họ đã giúp họ vượt qua những thời điểm khó khăn.
he admired the steadfastnesses of the soldiers during the battle.
anh ngưỡng mộ sự kiên định của các binh lính trong trận chiến.
her steadfastnesses in her values made her a trusted leader.
sự kiên định trong các giá trị của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the steadfastnesses of the community were evident during the crisis.
sự kiên định của cộng đồng đã thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng.
steadfastnesses in friendships are vital for lasting relationships.
sự kiên định trong tình bạn là điều quan trọng cho những mối quan hệ lâu dài.
the steadfastnesses shown by the volunteers were commendable.
sự kiên định thể hiện bởi các tình nguyện viên rất đáng khen ngợi.
her steadfastnesses in pursuing her dreams were remarkable.
sự kiên định của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ là điều đáng chú ý.
they celebrated the steadfastnesses of their ancestors.
họ đã ăn mừng sự kiên định của tổ tiên họ.
his steadfastnesses in difficult negotiations earned him respect.
sự kiên định của anh ấy trong những cuộc đàm phán khó khăn đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
moral steadfastnesses
sự kiên định về đạo đức
personal steadfastnesses
sự kiên định cá nhân
emotional steadfastnesses
sự kiên định về mặt cảm xúc
intellectual steadfastnesses
sự kiên định trí tuệ
spiritual steadfastnesses
sự kiên định về mặt tinh thần
social steadfastnesses
sự kiên định về mặt xã hội
political steadfastnesses
sự kiên định về mặt chính trị
ethical steadfastnesses
sự kiên định về mặt đạo đức
cultural steadfastnesses
sự kiên định về văn hóa
financial steadfastnesses
sự kiên định về tài chính
her steadfastnesses in the face of adversity inspired everyone around her.
sự kiên định của cô ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the steadfastnesses of their beliefs helped them through tough times.
sự kiên định trong niềm tin của họ đã giúp họ vượt qua những thời điểm khó khăn.
he admired the steadfastnesses of the soldiers during the battle.
anh ngưỡng mộ sự kiên định của các binh lính trong trận chiến.
her steadfastnesses in her values made her a trusted leader.
sự kiên định trong các giá trị của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.
the steadfastnesses of the community were evident during the crisis.
sự kiên định của cộng đồng đã thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng.
steadfastnesses in friendships are vital for lasting relationships.
sự kiên định trong tình bạn là điều quan trọng cho những mối quan hệ lâu dài.
the steadfastnesses shown by the volunteers were commendable.
sự kiên định thể hiện bởi các tình nguyện viên rất đáng khen ngợi.
her steadfastnesses in pursuing her dreams were remarkable.
sự kiên định của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ là điều đáng chú ý.
they celebrated the steadfastnesses of their ancestors.
họ đã ăn mừng sự kiên định của tổ tiên họ.
his steadfastnesses in difficult negotiations earned him respect.
sự kiên định của anh ấy trong những cuộc đàm phán khó khăn đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay