steepen

[Mỹ]/'stiːpən/
[Anh]/'stipən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm dốc hơn

vi. trở nên dốc hơn
Word Forms
ngôi thứ ba số ítsteepens
thì quá khứsteepened
hiện tại phân từsteepening
quá khứ phân từsteepened

Câu ví dụ

Then the effect is to steepen the flanks of the pulse spectrum.

Sau đó, tác dụng là làm cho sườn của quang phổ xung trở nên dốc hơn.

Widespread reactions of this sort could steepen its dive.

Những phản ứng lan rộng như vậy có thể khiến tình hình xấu đi.

The economic downturn caused the unemployment rate to steepen.

Sự suy thoái kinh tế đã khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

The company decided to steepen the discounts to attract more customers.

Công ty quyết định tăng mức giảm giá để thu hút thêm khách hàng.

The road ahead started to steepen, making it difficult to drive uphill.

Đường phía trước bắt đầu trở nên dốc hơn, gây khó khăn cho việc lái xe lên đồi.

The competition between the two companies is expected to steepen in the coming months.

Kỳ vọng sự cạnh tranh giữa hai công ty sẽ trở nên gay gắt hơn trong những tháng tới.

The tension between the two countries continued to steepen as diplomatic talks broke down.

Tình trạng căng thẳng giữa hai quốc gia tiếp tục leo thang khi các cuộc đàm phán ngoại giao thất bại.

The cost of living is likely to steepen due to inflation.

Chi phí sinh hoạt có khả năng tăng cao do lạm phát.

The government's new policies are expected to steepen income inequality.

Kỳ vọng các chính sách mới của chính phủ sẽ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập.

The demand for housing in the city continues to steepen, driving up prices.

Nhu cầu về nhà ở trong thành phố tiếp tục tăng cao, đẩy giá lên.

The slope of the mountain began to steepen as we climbed higher.

Độ dốc của ngọn núi bắt đầu trở nên dốc hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn.

The conflict between the two groups is likely to steepen if a resolution is not reached soon.

Xung đột giữa hai nhóm có khả năng leo thang nếu không đạt được giải pháp sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay