paces

[Mỹ]/[ˈpeɪ.sɪz]/
[Anh]/[ˈpeɪ.sɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cuộc đi bộ đo lường; một bước đi thường xuyên; một khoảng cách đi bộ bằng một bước; tốc độ mà ai đó đi bộ
v. đi bộ với tốc độ đều đặn và đo lường; đi lại qua lại, đặc biệt là khi bồn chồn

Cụm từ & Cách kết hợp

paces back

bước lùi

paces forward

bước tới

slow paces

bước chậm

quick paces

bước nhanh

paces around

đi lại xung quanh

paces away

đi ra xa

paces self

đi lại quanh người

paced slowly

đi chậm

paces length

độ dài của bước đi

paces out

đi ra ngoài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay