paces back
bước lùi
paces forward
bước tới
slow paces
bước chậm
quick paces
bước nhanh
paces around
đi lại xung quanh
paces away
đi ra xa
paces self
đi lại quanh người
paced slowly
đi chậm
paces length
độ dài của bước đi
paces out
đi ra ngoài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay