stipulating terms
quy định các điều khoản
stipulating conditions
quy định các điều kiện
stipulating rules
quy định các quy tắc
stipulating requirements
quy định các yêu cầu
stipulating agreements
quy định các thỏa thuận
stipulating obligations
quy định các nghĩa vụ
stipulating fees
quy định phí
stipulating dates
quy định ngày tháng
stipulating rights
quy định quyền lợi
stipulating policies
quy định chính sách
the contract stipulating the terms was signed yesterday.
hợp đồng quy định các điều khoản đã được ký kết vào ngày hôm qua.
they are stipulating the requirements for the project.
họ đang quy định các yêu cầu cho dự án.
the policy is stipulating a minimum age for applicants.
chính sách quy định độ tuổi tối thiểu đối với người nộp đơn.
she is stipulating the conditions for the agreement.
cô ấy đang quy định các điều kiện cho thỏa thuận.
the law is stipulating new safety regulations.
luật đang quy định các quy định an toàn mới.
we are stipulating deadlines for each phase of the project.
chúng tôi đang quy định thời hạn cho mỗi giai đoạn của dự án.
the guidelines are stipulating how to conduct the research.
các hướng dẫn quy định cách tiến hành nghiên cứu.
the agreement is stipulating payment terms.
thỏa thuận quy định các điều khoản thanh toán.
they are stipulating the roles of each team member.
họ đang quy định vai trò của từng thành viên trong nhóm.
the terms are stipulating the duration of the lease.
các điều khoản quy định thời hạn thuê.
stipulating terms
quy định các điều khoản
stipulating conditions
quy định các điều kiện
stipulating rules
quy định các quy tắc
stipulating requirements
quy định các yêu cầu
stipulating agreements
quy định các thỏa thuận
stipulating obligations
quy định các nghĩa vụ
stipulating fees
quy định phí
stipulating dates
quy định ngày tháng
stipulating rights
quy định quyền lợi
stipulating policies
quy định chính sách
the contract stipulating the terms was signed yesterday.
hợp đồng quy định các điều khoản đã được ký kết vào ngày hôm qua.
they are stipulating the requirements for the project.
họ đang quy định các yêu cầu cho dự án.
the policy is stipulating a minimum age for applicants.
chính sách quy định độ tuổi tối thiểu đối với người nộp đơn.
she is stipulating the conditions for the agreement.
cô ấy đang quy định các điều kiện cho thỏa thuận.
the law is stipulating new safety regulations.
luật đang quy định các quy định an toàn mới.
we are stipulating deadlines for each phase of the project.
chúng tôi đang quy định thời hạn cho mỗi giai đoạn của dự án.
the guidelines are stipulating how to conduct the research.
các hướng dẫn quy định cách tiến hành nghiên cứu.
the agreement is stipulating payment terms.
thỏa thuận quy định các điều khoản thanh toán.
they are stipulating the roles of each team member.
họ đang quy định vai trò của từng thành viên trong nhóm.
the terms are stipulating the duration of the lease.
các điều khoản quy định thời hạn thuê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay