straight-legged

[US]/[ˈstreɪt ˌlegd]/
[UK]/[ˈstreɪt ˌlegd]/
Frequency: Very High

Translation

Phrases & Collocations

straight-legged stance

tư thế chân thẳng

straight-legged run

chạy chân thẳng

straight-legged kick

đá chân thẳng

legs straight-legged

chân thẳng

keeping straight-legged

giữ chân thẳng

straight-legged jump

nhảy chân thẳng

a straight-legged person

người chân thẳng

straight-legged position

vị trí chân thẳng

become straight-legged

trở nên chân thẳng

standing straight-legged

đứng chân thẳng

Example Sentences

the dancer moved with long, straight-legged strides across the stage.

Người khiêu vũ di chuyển với những bước chân dài, thẳng trên sân khấu.

he preferred trousers with a straight-legged cut for a classic look.

Anh ấy thích quần tây ống đứng cho một phong cách cổ điển.

the horse galloped across the field with powerful, straight-legged movements.

Con ngựa phi nước đại trên cánh đồng với những chuyển động mạnh mẽ, ống thẳng.

she practiced her ballet, focusing on maintaining straight-legged extensions.

Cô ấy tập luyện ballet của mình, tập trung vào việc duy trì các phần mở rộng ống thẳng.

the furniture design featured clean lines and straight-legged tables and chairs.

Thiết kế nội thất có các đường nét rõ ràng và bàn, ghế ống thẳng.

he wore straight-legged jeans with a leather belt and boots.

Anh ấy mặc quần jeans ống đứng với thắt lưng da và giày bốt.

the antique table had elegantly carved, straight-legged supports.

Chiếc bàn cổ có các chân đỡ được chạm khắc tinh xảo, ống thẳng.

the athlete’s straight-legged kick sent the ball soaring.

Đường đá thẳng chân của vận động viên đã khiến bóng bay lên.

the sewing pattern called for straight-legged pants with a waistband.

Mẫu may yêu cầu quần ống đứng có thắt lưng.

the child ran with energetic, straight-legged enthusiasm.

Đứa trẻ chạy với sự nhiệt tình tràn đầy năng lượng, ống thẳng.

the sculptor created a statue with long, straight-legged figures.

Nghệ sĩ điêu khắc đã tạo ra một bức tượng với những hình nhân dài, ống thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now