streakless finish
hoàn thiện không vết
streakless glass
kính không vết
streakless surface
bề mặt không vết
achieving streakless
đạt được độ không vết
streakless appearance
hiện diện không vết
a streakless shine
độ bóng không vết
keeping streakless
duy trì độ không vết
streakless coating
lớp phủ không vết
perfectly streakless
hoàn toàn không vết
streakless result
kết quả không vết
the glass surface was perfectly streakless after cleaning.
Bề mặt kính hoàn toàn không có vết sau khi lau chùi.
we aimed for a streakless finish on the car's paint.
Chúng tôi hướng tới một lớp hoàn thiện không có vết trên lớp sơn của xe.
the streakless screen protector kept fingerprints away.
Miếng bảo vệ màn hình không có vết giúp loại bỏ dấu vân tay.
maintaining a streakless record is a challenge in sales.
Duy trì một hồ sơ không có vết là một thách thức trong lĩnh vực bán hàng.
the photographer wanted a streakless background for the portrait.
Người chụp ảnh muốn một nền không có vết cho bức chân dung.
the new microfiber cloth left a streakless shine on the windows.
Khăn microfiber mới để lại vẻ sáng bóng không có vết trên các cửa sổ.
the dancer's performance was flawless and streakless.
Sự biểu diễn của vũ công hoàn hảo và không có vết.
we strived for a streakless performance in the final game.
Chúng tôi nỗ lực để có một màn trình diễn không có vết trong trận đấu cuối cùng.
the polished floor was impressively streakless.
Sàn nhà được đánh bóng một cách đáng kinh ngạc và không có vết.
the company's reputation remained streakless despite the scandal.
Danh tiếng của công ty vẫn không bị ảnh hưởng bất chấp vụ bê bối.
a streakless victory would secure their place in the finals.
Một chiến thắng không có vết sẽ đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.
streakless finish
hoàn thiện không vết
streakless glass
kính không vết
streakless surface
bề mặt không vết
achieving streakless
đạt được độ không vết
streakless appearance
hiện diện không vết
a streakless shine
độ bóng không vết
keeping streakless
duy trì độ không vết
streakless coating
lớp phủ không vết
perfectly streakless
hoàn toàn không vết
streakless result
kết quả không vết
the glass surface was perfectly streakless after cleaning.
Bề mặt kính hoàn toàn không có vết sau khi lau chùi.
we aimed for a streakless finish on the car's paint.
Chúng tôi hướng tới một lớp hoàn thiện không có vết trên lớp sơn của xe.
the streakless screen protector kept fingerprints away.
Miếng bảo vệ màn hình không có vết giúp loại bỏ dấu vân tay.
maintaining a streakless record is a challenge in sales.
Duy trì một hồ sơ không có vết là một thách thức trong lĩnh vực bán hàng.
the photographer wanted a streakless background for the portrait.
Người chụp ảnh muốn một nền không có vết cho bức chân dung.
the new microfiber cloth left a streakless shine on the windows.
Khăn microfiber mới để lại vẻ sáng bóng không có vết trên các cửa sổ.
the dancer's performance was flawless and streakless.
Sự biểu diễn của vũ công hoàn hảo và không có vết.
we strived for a streakless performance in the final game.
Chúng tôi nỗ lực để có một màn trình diễn không có vết trong trận đấu cuối cùng.
the polished floor was impressively streakless.
Sàn nhà được đánh bóng một cách đáng kinh ngạc và không có vết.
the company's reputation remained streakless despite the scandal.
Danh tiếng của công ty vẫn không bị ảnh hưởng bất chấp vụ bê bối.
a streakless victory would secure their place in the finals.
Một chiến thắng không có vết sẽ đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now