strikebreaking

[US]/ˈstraɪkˌbreɪkɪŋ/
[UK]/ˈstraɪkˌbreɪkɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động phá vỡ cuộc đình công
Word Forms
số nhiềustrikebreakings

Phrases & Collocations

strikebreaking tactics

chiến thuật phá hoại đình công

strikebreaking workers

người lao động phá hoại đình công

strikebreaking laws

luật pháp phá hoại đình công

strikebreaking actions

hành động phá hoại đình công

strikebreaking efforts

nỗ lực phá hoại đình công

strikebreaking strategies

chiến lược phá hoại đình công

strikebreaking policies

chính sách phá hoại đình công

strikebreaking measures

biện pháp phá hoại đình công

strikebreaking companies

công ty phá hoại đình công

strikebreaking incidents

các vụ việc phá hoại đình công

Example Sentences

the company hired strikebreakers to continue operations during the labor dispute.

công ty đã thuê người phá hoại công nhân để tiếp tục hoạt động trong quá trình tranh chấp lao động.

strikebreaking often leads to increased tensions between workers and management.

việc thuê người phá hoại công nhân thường dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa người lao động và ban quản lý.

many unions oppose strikebreaking as it undermines their efforts.

nhiều công đoàn phản đối việc thuê người phá hoại công nhân vì nó làm suy yếu nỗ lực của họ.

strikebreaking tactics can vary significantly depending on the situation.

các chiến thuật phá hoại công nhân có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào tình hình.

some workers feel betrayed by their colleagues who engage in strikebreaking.

một số người lao động cảm thấy bị phản bội bởi những đồng nghiệp tham gia vào việc thuê người phá hoại công nhân.

the use of strikebreakers is a controversial practice in labor relations.

việc sử dụng người phá hoại công nhân là một phương pháp gây tranh cãi trong quan hệ lao động.

strikebreaking can sometimes escalate conflicts into larger confrontations.

việc thuê người phá hoại công nhân đôi khi có thể làm leo thang xung đột thành những cuộc đối đầu lớn hơn.

legislation regarding strikebreaking varies from one country to another.

các quy định pháp luật về việc thuê người phá hoại công nhân khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.

employers may resort to strikebreaking to minimize losses during a strike.

nhà tuyển dụng có thể sử dụng người phá hoại công nhân để giảm thiểu thiệt hại trong thời gian đình công.

the ethics of strikebreaking are often debated in labor circles.

đạo đức của việc thuê người phá hoại công nhân thường được tranh luận trong giới lao động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now