stripings

[Mỹ]/ˈstraɪpɪŋ/
[Anh]/ˈstraɪpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mẫu sọc

Cụm từ & Cách kết hợp

striping pattern

mẫu sọc

striping effect

hiệu ứng sọc

striping design

thiết kế sọc

striping technique

kỹ thuật sọc

striping color

màu sọc

striping style

phong cách sọc

striping tool

dụng cụ tạo sọc

striping method

phương pháp sọc

striping application

ứng dụng sọc

Câu ví dụ

the artist is known for his unique striping technique.

nghệ sĩ nổi tiếng với kỹ thuật sọc độc đáo của mình.

the zebra's striping helps it blend into the grasslands.

Những sọc của ngựa vằn giúp nó hòa mình vào các đồng cỏ.

she wore a dress with bold striping patterns.

Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết sọc táo bạo.

the striping on the road indicates where to stop.

Những vạch kẻ trên đường cho biết nơi dừng lại.

he painted the walls with horizontal striping for a modern look.

Anh ấy sơn các bức tường với họa tiết sọc ngang để có vẻ ngoài hiện đại.

they used striping to create a visual effect in the design.

Họ sử dụng sọc để tạo hiệu ứng thị giác trong thiết kế.

the striping on the candy made it visually appealing.

Những sọc trên viên kẹo khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.

striping can be used to enhance the appearance of furniture.

Sọc có thể được sử dụng để tăng thêm vẻ đẹp cho đồ nội thất.

she loves to wear clothes with colorful striping.

Cô ấy thích mặc quần áo có họa tiết sọc nhiều màu.

the striping on the fabric adds texture to the outfit.

Những sọc trên vải thêm sự khác biệt cho bộ trang phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay