her studiousness
sự chăm học của cô ấy
his studiousness
sự chăm học của anh ấy
true studiousness
sự chăm học chân chính
great studiousness
sự chăm học vĩ đại
pure studiousness
sự chăm học tinh khiết
studiousness rewarded
sự chăm học được đền đáp
with studiousness
với sự chăm học
lack of studiousness
sự thiếu chăm học
studiousness personified
sự chăm học được thể hiện rõ nét
admire studiousness
kính trọng sự chăm học
her studiousnesses were evident in her neatly organized notes.
Sự chăm chỉ của cô ấy được thể hiện rõ qua những ghi chú được sắp xếp ngăn nắp.
the teacher praised the student's studiousnesses during the semester.
Giáo viên đã khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh trong suốt học kỳ.
we admired his studiousnesses in learning complex new software.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự chăm chỉ của anh ấy trong việc học các phần mềm mới phức tạp.
various studiousnesses contributed to the team's eventual success.
Đa dạng các sự chăm chỉ đã góp phần vào sự thành công cuối cùng của đội.
the awards recognize studiousnesses displayed by young scholars.
Các giải thưởng ghi nhận sự chăm chỉ được thể hiện bởi các học giả trẻ.
her studiousnesses impressed the professors in the department.
Sự chăm chỉ của cô ấy đã ấn tượng các giáo sư trong khoa.
good study habits foster studiousnesses in young children.
Các thói quen học tập tốt giúp nuôi dưỡng sự chăm chỉ ở trẻ nhỏ.
the report analyzed the studiousnesses of modern students.
Báo cáo phân tích sự chăm chỉ của sinh viên hiện đại.
their studiousnesses resulted in excellent exam grades.
Sự chăm chỉ của họ đã dẫn đến kết quả thi tốt.
academic institutions often reward studiousnesses with scholarships.
Các tổ chức giáo dục thường khen thưởng sự chăm chỉ bằng học bổng.
cultivating studiousnesses early leads to a lifelong love for learning.
Vun đắp sự chăm chỉ từ sớm sẽ dẫn đến tình yêu học tập suốt đời.
her studiousness
sự chăm học của cô ấy
his studiousness
sự chăm học của anh ấy
true studiousness
sự chăm học chân chính
great studiousness
sự chăm học vĩ đại
pure studiousness
sự chăm học tinh khiết
studiousness rewarded
sự chăm học được đền đáp
with studiousness
với sự chăm học
lack of studiousness
sự thiếu chăm học
studiousness personified
sự chăm học được thể hiện rõ nét
admire studiousness
kính trọng sự chăm học
her studiousnesses were evident in her neatly organized notes.
Sự chăm chỉ của cô ấy được thể hiện rõ qua những ghi chú được sắp xếp ngăn nắp.
the teacher praised the student's studiousnesses during the semester.
Giáo viên đã khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh trong suốt học kỳ.
we admired his studiousnesses in learning complex new software.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự chăm chỉ của anh ấy trong việc học các phần mềm mới phức tạp.
various studiousnesses contributed to the team's eventual success.
Đa dạng các sự chăm chỉ đã góp phần vào sự thành công cuối cùng của đội.
the awards recognize studiousnesses displayed by young scholars.
Các giải thưởng ghi nhận sự chăm chỉ được thể hiện bởi các học giả trẻ.
her studiousnesses impressed the professors in the department.
Sự chăm chỉ của cô ấy đã ấn tượng các giáo sư trong khoa.
good study habits foster studiousnesses in young children.
Các thói quen học tập tốt giúp nuôi dưỡng sự chăm chỉ ở trẻ nhỏ.
the report analyzed the studiousnesses of modern students.
Báo cáo phân tích sự chăm chỉ của sinh viên hiện đại.
their studiousnesses resulted in excellent exam grades.
Sự chăm chỉ của họ đã dẫn đến kết quả thi tốt.
academic institutions often reward studiousnesses with scholarships.
Các tổ chức giáo dục thường khen thưởng sự chăm chỉ bằng học bổng.
cultivating studiousnesses early leads to a lifelong love for learning.
Vun đắp sự chăm chỉ từ sớm sẽ dẫn đến tình yêu học tập suốt đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay