| số nhiều | stylets |
stylet choice
lựa chọn bút cảm ứng
stylet design
thiết kế bút cảm ứng
stylet application
ứng dụng bút cảm ứng
stylet guide
hướng dẫn sử dụng bút cảm ứng
stylet options
tùy chọn bút cảm ứng
stylet features
tính năng của bút cảm ứng
stylet selection
chọn bút cảm ứng
stylet format
định dạng bút cảm ứng
stylet update
cập nhật bút cảm ứng
stylet analysis
phân tích bút cảm ứng
she used a stylet to guide the catheter into place.
Cô ấy đã sử dụng một stylet để dẫn ống thông vào vị trí.
the doctor explained how to use a stylet during the procedure.
Bác sĩ giải thích cách sử dụng stylet trong quá trình thực hiện.
he carefully inserted the stylet to avoid any complications.
Anh ấy cẩn thận đưa stylet vào để tránh mọi biến chứng.
the stylet is essential for this type of medical device.
Stylet là thiết yếu cho loại thiết bị y tế này.
after removing the stylet, the procedure can continue.
Sau khi tháo stylet, quy trình có thể tiếp tục.
using a stylet can enhance the accuracy of the placement.
Việc sử dụng stylet có thể nâng cao độ chính xác của việc đặt ống.
she always keeps a stylet in her medical kit.
Cô ấy luôn giữ một stylet trong bộ dụng cụ y tế của mình.
the stylet must be removed carefully to prevent injury.
Stylet phải được tháo ra cẩn thận để tránh bị thương.
training on how to handle a stylet is crucial for new nurses.
Đào tạo về cách xử lý stylet là rất quan trọng đối với các y tá mới.
he demonstrated the correct technique for using a stylet.
Anh ấy đã trình bày kỹ thuật đúng để sử dụng stylet.
stylet choice
lựa chọn bút cảm ứng
stylet design
thiết kế bút cảm ứng
stylet application
ứng dụng bút cảm ứng
stylet guide
hướng dẫn sử dụng bút cảm ứng
stylet options
tùy chọn bút cảm ứng
stylet features
tính năng của bút cảm ứng
stylet selection
chọn bút cảm ứng
stylet format
định dạng bút cảm ứng
stylet update
cập nhật bút cảm ứng
stylet analysis
phân tích bút cảm ứng
she used a stylet to guide the catheter into place.
Cô ấy đã sử dụng một stylet để dẫn ống thông vào vị trí.
the doctor explained how to use a stylet during the procedure.
Bác sĩ giải thích cách sử dụng stylet trong quá trình thực hiện.
he carefully inserted the stylet to avoid any complications.
Anh ấy cẩn thận đưa stylet vào để tránh mọi biến chứng.
the stylet is essential for this type of medical device.
Stylet là thiết yếu cho loại thiết bị y tế này.
after removing the stylet, the procedure can continue.
Sau khi tháo stylet, quy trình có thể tiếp tục.
using a stylet can enhance the accuracy of the placement.
Việc sử dụng stylet có thể nâng cao độ chính xác của việc đặt ống.
she always keeps a stylet in her medical kit.
Cô ấy luôn giữ một stylet trong bộ dụng cụ y tế của mình.
the stylet must be removed carefully to prevent injury.
Stylet phải được tháo ra cẩn thận để tránh bị thương.
training on how to handle a stylet is crucial for new nurses.
Đào tạo về cách xử lý stylet là rất quan trọng đối với các y tá mới.
he demonstrated the correct technique for using a stylet.
Anh ấy đã trình bày kỹ thuật đúng để sử dụng stylet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay