suaveness

[Mỹ]/ˈsweɪvnəs/
[Anh]/ˈsweɪvnəs/

Dịch

n. phẩm chất duyên dáng; phong cách tự tin, tinh tế hoặc lịch sự.
Các dạng của từ
số nhiềusuavenesses

Câu ví dụ

his suaveness impressed everyone at the meeting.

Sự khéo léo của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.

she spoke with such suaveness that no one dared to disagree.

Cô ấy nói với sự khéo léo đến vậy khiến không ai dám phản đối.

the politician's suaveness helped him win the election.

Sự khéo léo của chính trị gia đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc bầu cử.

his suaveness masked his true intentions.

Sự khéo léo của anh ấy che giấu ý định thực sự của anh ấy.

the host's suaveness made all guests feel comfortable.

Sự khéo léo của người chủ đã khiến tất cả khách mời cảm thấy thoải mái.

her suaveness in handling crises was truly remarkable.

Sự khéo léo của cô ấy trong việc xử lý khủng hoảng thực sự đáng kinh ngạc.

despite his suaveness, he couldn't hide his nervousness.

Mặc dù sự khéo léo của anh ấy, anh ấy vẫn không thể che giấu sự bồn chồn của mình.

the salesman used suaveness to close the deal.

Người bán hàng đã sử dụng sự khéo léo để chốt giao dịch.

his suaveness concealed his arrogance.

Sự khéo léo của anh ấy che giấu sự kiêu ngạo của anh ấy.

her suaveness was evident in every diplomatic response.

Sự khéo léo của cô ấy thể hiện rõ trong mọi phản hồi ngoại giao.

the ceo's suaveness charmed the investors.

Sự khéo léo của giám đốc điều hành đã quyến rũ các nhà đầu tư.

his suaveness and confidence made him a natural leader.

Sự khéo léo và sự tự tin của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay