| số nhiều | suavities |
suavity of speech
sự duyên dáng trong cách nói
suavity in manner
sự duyên dáng trong hành vi
suavity and charm
sự duyên dáng và quyến rũ
suavity of style
sự duyên dáng trong phong cách
suavity of approach
sự duyên dáng trong cách tiếp cận
suavity in conversation
sự duyên dáng trong cuộc trò chuyện
suavity of presence
sự duyên dáng trong sự hiện diện
suavity of touch
sự duyên dáng trong cử chỉ
suavity of tone
sự duyên dáng trong giọng điệu
suavity in behavior
sự duyên dáng trong hành vi
his suavity made him a popular figure at social gatherings.
Sự duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
she spoke with such suavity that everyone was captivated.
Cô ấy nói với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the diplomat handled the negotiations with great suavity.
Nhà ngoại giao đã xử lý các cuộc đàm phán với sự duyên dáng lớn.
his suavity often masked his true intentions.
Sự duyên dáng của anh ấy thường che giấu ý định thực sự của anh ấy.
with suavity and charm, he won over the audience.
Với sự duyên dáng và quyến rũ, anh ấy đã chinh phục khán giả.
the suavity of her demeanor impressed everyone present.
Sự duyên dáng trong cách cư xử của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
his suavity in conversation made him a great host.
Sự duyên dáng của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến anh ấy trở thành một chủ nhà tuyệt vời.
she handled the criticism with suavity and grace.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích bằng sự duyên dáng và duyên dáng.
the actor's suavity on screen was mesmerizing.
Sự duyên dáng của diễn viên trên màn ảnh là mê hoặc.
his suavity was evident in every interaction.
Sự duyên dáng của anh ấy thể hiện rõ trong mọi tương tác.
suavity of speech
sự duyên dáng trong cách nói
suavity in manner
sự duyên dáng trong hành vi
suavity and charm
sự duyên dáng và quyến rũ
suavity of style
sự duyên dáng trong phong cách
suavity of approach
sự duyên dáng trong cách tiếp cận
suavity in conversation
sự duyên dáng trong cuộc trò chuyện
suavity of presence
sự duyên dáng trong sự hiện diện
suavity of touch
sự duyên dáng trong cử chỉ
suavity of tone
sự duyên dáng trong giọng điệu
suavity in behavior
sự duyên dáng trong hành vi
his suavity made him a popular figure at social gatherings.
Sự duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích tại các buổi tụ họp xã hội.
she spoke with such suavity that everyone was captivated.
Cô ấy nói với sự duyên dáng đến vậy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the diplomat handled the negotiations with great suavity.
Nhà ngoại giao đã xử lý các cuộc đàm phán với sự duyên dáng lớn.
his suavity often masked his true intentions.
Sự duyên dáng của anh ấy thường che giấu ý định thực sự của anh ấy.
with suavity and charm, he won over the audience.
Với sự duyên dáng và quyến rũ, anh ấy đã chinh phục khán giả.
the suavity of her demeanor impressed everyone present.
Sự duyên dáng trong cách cư xử của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng.
his suavity in conversation made him a great host.
Sự duyên dáng của anh ấy trong cuộc trò chuyện khiến anh ấy trở thành một chủ nhà tuyệt vời.
she handled the criticism with suavity and grace.
Cô ấy xử lý những lời chỉ trích bằng sự duyên dáng và duyên dáng.
the actor's suavity on screen was mesmerizing.
Sự duyên dáng của diễn viên trên màn ảnh là mê hoặc.
his suavity was evident in every interaction.
Sự duyên dáng của anh ấy thể hiện rõ trong mọi tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay