| số nhiều | subfractions |
subfraction analysis
phân tích phân đoạn nhỏ
subfraction isolation
cách ly phân đoạn nhỏ
subfraction extraction
chiết xuất phân đoạn nhỏ
subfraction measurement
đo phân đoạn nhỏ
subfraction purification
tinh chế phân đoạn nhỏ
subfraction characterization
định tính phân đoạn nhỏ
subfraction composition
thành phần phân đoạn nhỏ
subfraction distribution
phân bố phân đoạn nhỏ
subfraction yield
năng suất phân đoạn nhỏ
subfraction synthesis
tổng hợp phân đoạn nhỏ
the subfraction of the population that participated in the survey was quite small.
Phần nhỏ của dân số đã tham gia khảo sát là khá nhỏ.
we need to analyze the subfraction of the data that shows the highest correlation.
Chúng tôi cần phân tích phần nhỏ của dữ liệu cho thấy tương quan cao nhất.
in the experiment, a subfraction of the sample was isolated for further testing.
Trong thí nghiệm, một phần nhỏ của mẫu đã được cô lập để thử nghiệm thêm.
the subfraction of the solution was crucial for understanding the reaction.
Phần nhỏ của dung dịch rất quan trọng để hiểu phản ứng.
researchers focused on a specific subfraction of the protein for their study.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào một phần nhỏ cụ thể của protein trong nghiên cứu của họ.
identifying the subfraction of interest can significantly improve our results.
Việc xác định phần nhỏ quan tâm có thể cải thiện đáng kể kết quả của chúng tôi.
the subfraction analysis revealed unexpected results in the study.
Phân tích phần nhỏ đã tiết lộ những kết quả bất ngờ trong nghiên cứu.
we discovered that a subfraction of the participants had a different opinion.
Chúng tôi phát hiện ra rằng một phần nhỏ của những người tham gia có ý kiến khác.
understanding the subfraction can lead to better strategies for intervention.
Hiểu rõ về phần nhỏ có thể dẫn đến các chiến lược can thiệp tốt hơn.
the subfraction of the market we are targeting is growing rapidly.
Phần nhỏ của thị trường mà chúng tôi đang nhắm đến đang phát triển nhanh chóng.
subfraction analysis
phân tích phân đoạn nhỏ
subfraction isolation
cách ly phân đoạn nhỏ
subfraction extraction
chiết xuất phân đoạn nhỏ
subfraction measurement
đo phân đoạn nhỏ
subfraction purification
tinh chế phân đoạn nhỏ
subfraction characterization
định tính phân đoạn nhỏ
subfraction composition
thành phần phân đoạn nhỏ
subfraction distribution
phân bố phân đoạn nhỏ
subfraction yield
năng suất phân đoạn nhỏ
subfraction synthesis
tổng hợp phân đoạn nhỏ
the subfraction of the population that participated in the survey was quite small.
Phần nhỏ của dân số đã tham gia khảo sát là khá nhỏ.
we need to analyze the subfraction of the data that shows the highest correlation.
Chúng tôi cần phân tích phần nhỏ của dữ liệu cho thấy tương quan cao nhất.
in the experiment, a subfraction of the sample was isolated for further testing.
Trong thí nghiệm, một phần nhỏ của mẫu đã được cô lập để thử nghiệm thêm.
the subfraction of the solution was crucial for understanding the reaction.
Phần nhỏ của dung dịch rất quan trọng để hiểu phản ứng.
researchers focused on a specific subfraction of the protein for their study.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào một phần nhỏ cụ thể của protein trong nghiên cứu của họ.
identifying the subfraction of interest can significantly improve our results.
Việc xác định phần nhỏ quan tâm có thể cải thiện đáng kể kết quả của chúng tôi.
the subfraction analysis revealed unexpected results in the study.
Phân tích phần nhỏ đã tiết lộ những kết quả bất ngờ trong nghiên cứu.
we discovered that a subfraction of the participants had a different opinion.
Chúng tôi phát hiện ra rằng một phần nhỏ của những người tham gia có ý kiến khác.
understanding the subfraction can lead to better strategies for intervention.
Hiểu rõ về phần nhỏ có thể dẫn đến các chiến lược can thiệp tốt hơn.
the subfraction of the market we are targeting is growing rapidly.
Phần nhỏ của thị trường mà chúng tôi đang nhắm đến đang phát triển nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay