| số nhiều | subfragments |
subfragment analysis
phân tích đoạn con
subfragment extraction
trích xuất đoạn con
subfragment processing
xử lý đoạn con
subfragment identification
nhận dạng đoạn con
subfragment generation
tạo đoạn con
subfragment merging
hợp nhất đoạn con
subfragment mapping
ánh xạ đoạn con
subfragment modification
sửa đổi đoạn con
subfragment segmentation
phân đoạn đoạn con
subfragment retrieval
truy xuất đoạn con
the subfragment of the report was crucial for our analysis.
đoạn trích nhỏ trong báo cáo là rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi.
we need to isolate the subfragment to better understand the data.
chúng tôi cần cô lập đoạn trích nhỏ để hiểu rõ hơn về dữ liệu.
in coding, a subfragment can enhance the readability of the program.
trong lập trình, một đoạn trích nhỏ có thể nâng cao khả năng đọc hiểu của chương trình.
the subfragment can be reused in different parts of the application.
đoạn trích nhỏ có thể được tái sử dụng trong các phần khác nhau của ứng dụng.
each subfragment should be tested independently to ensure functionality.
mỗi đoạn trích nhỏ nên được kiểm tra độc lập để đảm bảo tính năng.
the team decided to focus on the subfragment for optimization.
nhóm quyết định tập trung vào đoạn trích nhỏ để tối ưu hóa.
identifying the subfragment was key to solving the issue.
việc xác định đoạn trích nhỏ là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
we extracted a subfragment from the larger dataset for analysis.
chúng tôi đã trích xuất một đoạn trích nhỏ từ tập dữ liệu lớn hơn để phân tích.
the subfragment contains valuable insights for our project.
đoạn trích nhỏ chứa những thông tin chiết giá trị cho dự án của chúng tôi.
understanding the subfragment's structure is essential for development.
hiểu cấu trúc của đoạn trích nhỏ là điều cần thiết cho sự phát triển.
subfragment analysis
phân tích đoạn con
subfragment extraction
trích xuất đoạn con
subfragment processing
xử lý đoạn con
subfragment identification
nhận dạng đoạn con
subfragment generation
tạo đoạn con
subfragment merging
hợp nhất đoạn con
subfragment mapping
ánh xạ đoạn con
subfragment modification
sửa đổi đoạn con
subfragment segmentation
phân đoạn đoạn con
subfragment retrieval
truy xuất đoạn con
the subfragment of the report was crucial for our analysis.
đoạn trích nhỏ trong báo cáo là rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi.
we need to isolate the subfragment to better understand the data.
chúng tôi cần cô lập đoạn trích nhỏ để hiểu rõ hơn về dữ liệu.
in coding, a subfragment can enhance the readability of the program.
trong lập trình, một đoạn trích nhỏ có thể nâng cao khả năng đọc hiểu của chương trình.
the subfragment can be reused in different parts of the application.
đoạn trích nhỏ có thể được tái sử dụng trong các phần khác nhau của ứng dụng.
each subfragment should be tested independently to ensure functionality.
mỗi đoạn trích nhỏ nên được kiểm tra độc lập để đảm bảo tính năng.
the team decided to focus on the subfragment for optimization.
nhóm quyết định tập trung vào đoạn trích nhỏ để tối ưu hóa.
identifying the subfragment was key to solving the issue.
việc xác định đoạn trích nhỏ là chìa khóa để giải quyết vấn đề.
we extracted a subfragment from the larger dataset for analysis.
chúng tôi đã trích xuất một đoạn trích nhỏ từ tập dữ liệu lớn hơn để phân tích.
the subfragment contains valuable insights for our project.
đoạn trích nhỏ chứa những thông tin chiết giá trị cho dự án của chúng tôi.
understanding the subfragment's structure is essential for development.
hiểu cấu trúc của đoạn trích nhỏ là điều cần thiết cho sự phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay