energy transmutes
năng lượng chuyển hóa
light transmutes
ánh sáng chuyển hóa
matter transmutes
vật chất chuyển hóa
thought transmutes
suy nghĩ chuyển hóa
emotion transmutes
cảm xúc chuyển hóa
spirit transmutes
tinh thần chuyển hóa
experience transmutes
kinh nghiệm chuyển hóa
pain transmutes
đau khổ chuyển hóa
life transmutes
cuộc sống chuyển hóa
the artist transmutes ordinary materials into stunning sculptures.
nghệ sĩ biến những vật liệu bình thường thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
love often transmutes pain into strength.
tình yêu thường biến nỗi đau thành sức mạnh.
science transmutes theories into practical applications.
khoa học biến lý thuyết thành các ứng dụng thực tế.
the magician transmutes the card into a dove.
nghệ sĩ ảo thuật biến lá bài thành một con bồ câu.
time transmutes memories into stories.
thời gian biến ký ức thành những câu chuyện.
nature transmutes sunlight into energy through photosynthesis.
thiên nhiên biến ánh sáng mặt trời thành năng lượng thông qua quá trình quang hợp.
her passion for cooking transmutes simple ingredients into gourmet dishes.
đam mê nấu ăn của cô ấy biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn cao cấp.
art transmutes emotions into visual expressions.
nghệ thuật biến cảm xúc thành những biểu đạt trực quan.
the process transmutes waste into useful products.
quá trình biến chất thải thành các sản phẩm hữu ích.
music transmutes feelings into melodies.
âm nhạc biến cảm xúc thành những giai điệu.
energy transmutes
năng lượng chuyển hóa
light transmutes
ánh sáng chuyển hóa
matter transmutes
vật chất chuyển hóa
thought transmutes
suy nghĩ chuyển hóa
emotion transmutes
cảm xúc chuyển hóa
spirit transmutes
tinh thần chuyển hóa
experience transmutes
kinh nghiệm chuyển hóa
pain transmutes
đau khổ chuyển hóa
life transmutes
cuộc sống chuyển hóa
the artist transmutes ordinary materials into stunning sculptures.
nghệ sĩ biến những vật liệu bình thường thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
love often transmutes pain into strength.
tình yêu thường biến nỗi đau thành sức mạnh.
science transmutes theories into practical applications.
khoa học biến lý thuyết thành các ứng dụng thực tế.
the magician transmutes the card into a dove.
nghệ sĩ ảo thuật biến lá bài thành một con bồ câu.
time transmutes memories into stories.
thời gian biến ký ức thành những câu chuyện.
nature transmutes sunlight into energy through photosynthesis.
thiên nhiên biến ánh sáng mặt trời thành năng lượng thông qua quá trình quang hợp.
her passion for cooking transmutes simple ingredients into gourmet dishes.
đam mê nấu ăn của cô ấy biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn cao cấp.
art transmutes emotions into visual expressions.
nghệ thuật biến cảm xúc thành những biểu đạt trực quan.
the process transmutes waste into useful products.
quá trình biến chất thải thành các sản phẩm hữu ích.
music transmutes feelings into melodies.
âm nhạc biến cảm xúc thành những giai điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay