subrule

[Mỹ]/[sʌbrʊl]/
[Anh]/[sʌbrʊl]/

Dịch

n. Một quy tắc hoặc nguyên tắc phục tùng một quy tắc hoặc hệ thống lớn hơn; Một quy định cụ thể trong một bộ quy tắc rộng hơn.
Các dạng của từ
số nhiềusubrules

Cụm từ & Cách kết hợp

subrule exception

loại ngoại lệ quy tắc phụ

applying subrules

áp dụng các quy tắc phụ

subrule system

hệ thống quy tắc phụ

subrule conflict

mâu thuẫn quy tắc phụ

subrules apply

các quy tắc phụ áp dụng

new subrule

quy tắc phụ mới

subrule set

tập quy tắc phụ

subrule basis

cơ sở quy tắc phụ

subrule follows

quy tắc phụ tuân theo

subrule details

chi tiết quy tắc phụ

Câu ví dụ

the subrule for calculating overtime pay was complex and confusing.

Quy tắc phụ về việc tính lương làm thêm giờ rất phức tạp và dễ gây nhầm lẫn.

we discovered a subrule that allowed for exceptions in certain cases.

Chúng tôi đã phát hiện ra một quy tắc phụ cho phép có ngoại lệ trong một số trường hợp.

the legal team carefully analyzed each subrule to ensure compliance.

Đội ngũ pháp lý đã phân tích cẩn thận từng quy tắc phụ để đảm bảo tuân thủ.

a minor subrule change significantly impacted the project timeline.

Một thay đổi nhỏ trong quy tắc phụ đã ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình của dự án.

the subrule regarding employee benefits was recently updated.

Quy tắc phụ liên quan đến phúc lợi nhân viên đã được cập nhật gần đây.

following the subrule is crucial for avoiding penalties.

Việc tuân thủ quy tắc phụ là rất quan trọng để tránh bị phạt.

the committee proposed a new subrule to address the issue.

Hội đồng đã đề xuất một quy tắc phụ mới để giải quyết vấn đề này.

the subrule was applied inconsistently across different departments.

Quy tắc phụ được áp dụng không nhất quán giữa các phòng ban khác nhau.

understanding the subrule is essential for proper procedure.

Hiểu rõ quy tắc phụ là rất cần thiết cho quy trình đúng đắn.

the subrule outlined the process for submitting expense reports.

Quy tắc phụ đã nêu rõ quy trình để nộp báo cáo chi phí.

we need to clarify the subrule concerning data privacy.

Chúng tôi cần làm rõ quy tắc phụ liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay