subsiding

[Mỹ]/[sʌbˈsaɪdɪŋ]/
[Anh]/[sʌbˈsaɪdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.sinking to a lower level; becoming less intense or active
adj.sinking to a lower level
Word Forms
số nhiềusubsidings

Cụm từ & Cách kết hợp

subsiding waters

nước rút

subsiding slowly

rút chậm

subsiding inflation

giảm lạm phát

subsiding tensions

giảm căng thẳng

subsiding ground

đất lún

subsiding risk

giảm rủi ro

subsiding market

thị trường ổn định

subsiding temperatures

nhiệt độ giảm

subsiding volcano

núi lửa ngưng trào

subsiding pressure

giảm áp lực

Câu ví dụ

the heavy rain is finally subsiding after hours of relentless downpour.

Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đang dần giảm xuống.

public anger over the policy change is slowly subsiding.

Sự tức giận của công chúng về sự thay đổi chính sách đang dần lắng xuống.

the economic crisis appears to be subsiding, offering a glimmer of hope.

Cuộc khủng hoảng kinh tế dường như đang dần dịu đi, mang lại một tia hy vọng.

after the initial panic, the situation began subsiding.

Sau sự hoảng loạn ban đầu, tình hình bắt đầu lắng dịu.

the floodwaters are subsiding, allowing residents to return home.

Mực nước lũ đang rút xuống, cho phép người dân trở về nhà.

the noise from the construction site is subsiding for the weekend.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng sẽ giảm xuống vào cuối tuần.

the fever is subsiding, which is a good sign for recovery.

Nhiệt độ cơ thể đang giảm xuống, đó là một dấu hiệu tốt cho sự phục hồi.

the political tensions are subsiding following the peace talks.

Tình trạng căng thẳng chính trị đang giảm xuống sau các cuộc đàm phán hòa bình.

the wind is subsiding after the storm passed through.

Gió đang giảm xuống sau khi bão đi qua.

the pain in my knee is subsiding with rest and ice.

Đau ở đầu gối của tôi đang giảm đi nhờ nghỉ ngơi và chườm đá.

the traffic congestion is subsiding as the rush hour ends.

Tình trạng tắc nghẽn giao thông đang giảm xuống khi giờ cao điểm kết thúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay