| số nhiều | subsidings |
subsiding waters
nước rút
subsiding slowly
rút chậm
subsiding inflation
giảm lạm phát
subsiding tensions
giảm căng thẳng
subsiding ground
đất lún
subsiding risk
giảm rủi ro
subsiding market
thị trường ổn định
subsiding temperatures
nhiệt độ giảm
subsiding volcano
núi lửa ngưng trào
subsiding pressure
giảm áp lực
the heavy rain is finally subsiding after hours of relentless downpour.
Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đang dần giảm xuống.
public anger over the policy change is slowly subsiding.
Sự tức giận của công chúng về sự thay đổi chính sách đang dần lắng xuống.
the economic crisis appears to be subsiding, offering a glimmer of hope.
Cuộc khủng hoảng kinh tế dường như đang dần dịu đi, mang lại một tia hy vọng.
after the initial panic, the situation began subsiding.
Sau sự hoảng loạn ban đầu, tình hình bắt đầu lắng dịu.
the floodwaters are subsiding, allowing residents to return home.
Mực nước lũ đang rút xuống, cho phép người dân trở về nhà.
the noise from the construction site is subsiding for the weekend.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng sẽ giảm xuống vào cuối tuần.
the fever is subsiding, which is a good sign for recovery.
Nhiệt độ cơ thể đang giảm xuống, đó là một dấu hiệu tốt cho sự phục hồi.
the political tensions are subsiding following the peace talks.
Tình trạng căng thẳng chính trị đang giảm xuống sau các cuộc đàm phán hòa bình.
the wind is subsiding after the storm passed through.
Gió đang giảm xuống sau khi bão đi qua.
the pain in my knee is subsiding with rest and ice.
Đau ở đầu gối của tôi đang giảm đi nhờ nghỉ ngơi và chườm đá.
the traffic congestion is subsiding as the rush hour ends.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông đang giảm xuống khi giờ cao điểm kết thúc.
subsiding waters
nước rút
subsiding slowly
rút chậm
subsiding inflation
giảm lạm phát
subsiding tensions
giảm căng thẳng
subsiding ground
đất lún
subsiding risk
giảm rủi ro
subsiding market
thị trường ổn định
subsiding temperatures
nhiệt độ giảm
subsiding volcano
núi lửa ngưng trào
subsiding pressure
giảm áp lực
the heavy rain is finally subsiding after hours of relentless downpour.
Sau nhiều giờ mưa không ngừng, mưa lớn đang dần giảm xuống.
public anger over the policy change is slowly subsiding.
Sự tức giận của công chúng về sự thay đổi chính sách đang dần lắng xuống.
the economic crisis appears to be subsiding, offering a glimmer of hope.
Cuộc khủng hoảng kinh tế dường như đang dần dịu đi, mang lại một tia hy vọng.
after the initial panic, the situation began subsiding.
Sau sự hoảng loạn ban đầu, tình hình bắt đầu lắng dịu.
the floodwaters are subsiding, allowing residents to return home.
Mực nước lũ đang rút xuống, cho phép người dân trở về nhà.
the noise from the construction site is subsiding for the weekend.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng sẽ giảm xuống vào cuối tuần.
the fever is subsiding, which is a good sign for recovery.
Nhiệt độ cơ thể đang giảm xuống, đó là một dấu hiệu tốt cho sự phục hồi.
the political tensions are subsiding following the peace talks.
Tình trạng căng thẳng chính trị đang giảm xuống sau các cuộc đàm phán hòa bình.
the wind is subsiding after the storm passed through.
Gió đang giảm xuống sau khi bão đi qua.
the pain in my knee is subsiding with rest and ice.
Đau ở đầu gối của tôi đang giảm đi nhờ nghỉ ngơi và chườm đá.
the traffic congestion is subsiding as the rush hour ends.
Tình trạng tắc nghẽn giao thông đang giảm xuống khi giờ cao điểm kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay