| số nhiều | subsources |
subsource data
Dữ liệu nguồn phụ
multiple subsources
Nhiều nguồn phụ
subsource mapping
Bản đồ nguồn phụ
subsource identification
Xác định nguồn phụ
subsource tracking
Theo dõi nguồn phụ
subsourced information
Thông tin được nguồn phụ
primary subsource
Nguồn phụ chính
subsource validation
Xác thực nguồn phụ
data subsource
Nguồn phụ dữ liệu
the researcher cited multiple subsources to verify the data.
Nhà nghiên cứu đã trích dẫn nhiều nguồn phụ để kiểm chứng dữ liệu.
we need to consult a reliable subsource before making this decision.
Chúng ta cần tham khảo một nguồn phụ đáng tin cậy trước khi đưa ra quyết định này.
the journalist checked three independent subsources for confirmation.
Báo chí đã kiểm tra ba nguồn phụ độc lập để xác nhận.
this article draws from an authoritative subsource in the field.
Bài viết này được trích dẫn từ một nguồn phụ uy tín trong lĩnh vực.
always verify information against a credible subsource.
Luôn kiểm chứng thông tin dựa trên một nguồn phụ đáng tin cậy.
the database uses several subsources to ensure accuracy.
Cơ sở dữ liệu sử dụng nhiều nguồn phụ để đảm bảo tính chính xác.
academic papers should reference primary subsources when possible.
Các bài báo học thuật nên trích dẫn các nguồn phụ chính khi có thể.
the report was compiled from various subsources across different regions.
Báo cáo được tổng hợp từ nhiều nguồn phụ ở các khu vực khác nhau.
historians rely on original subsources to understand past events.
Các nhà sử học dựa vào các nguồn phụ gốc để hiểu các sự kiện trong quá khứ.
for this study, we used both primary and secondary subsources.
Đối với nghiên cứu này, chúng ta đã sử dụng cả nguồn phụ chính và nguồn phụ thứ cấp.
the news outlet attributed the story to a trusted subsource.
Đài tin tức đã gán câu chuyện này cho một nguồn phụ đáng tin cậy.
cross-referencing multiple subsources reduces the risk of errors.
Đối chiếu nhiều nguồn phụ giúp giảm nguy cơ mắc lỗi.
subsource data
Dữ liệu nguồn phụ
multiple subsources
Nhiều nguồn phụ
subsource mapping
Bản đồ nguồn phụ
subsource identification
Xác định nguồn phụ
subsource tracking
Theo dõi nguồn phụ
subsourced information
Thông tin được nguồn phụ
primary subsource
Nguồn phụ chính
subsource validation
Xác thực nguồn phụ
data subsource
Nguồn phụ dữ liệu
the researcher cited multiple subsources to verify the data.
Nhà nghiên cứu đã trích dẫn nhiều nguồn phụ để kiểm chứng dữ liệu.
we need to consult a reliable subsource before making this decision.
Chúng ta cần tham khảo một nguồn phụ đáng tin cậy trước khi đưa ra quyết định này.
the journalist checked three independent subsources for confirmation.
Báo chí đã kiểm tra ba nguồn phụ độc lập để xác nhận.
this article draws from an authoritative subsource in the field.
Bài viết này được trích dẫn từ một nguồn phụ uy tín trong lĩnh vực.
always verify information against a credible subsource.
Luôn kiểm chứng thông tin dựa trên một nguồn phụ đáng tin cậy.
the database uses several subsources to ensure accuracy.
Cơ sở dữ liệu sử dụng nhiều nguồn phụ để đảm bảo tính chính xác.
academic papers should reference primary subsources when possible.
Các bài báo học thuật nên trích dẫn các nguồn phụ chính khi có thể.
the report was compiled from various subsources across different regions.
Báo cáo được tổng hợp từ nhiều nguồn phụ ở các khu vực khác nhau.
historians rely on original subsources to understand past events.
Các nhà sử học dựa vào các nguồn phụ gốc để hiểu các sự kiện trong quá khứ.
for this study, we used both primary and secondary subsources.
Đối với nghiên cứu này, chúng ta đã sử dụng cả nguồn phụ chính và nguồn phụ thứ cấp.
the news outlet attributed the story to a trusted subsource.
Đài tin tức đã gán câu chuyện này cho một nguồn phụ đáng tin cậy.
cross-referencing multiple subsources reduces the risk of errors.
Đối chiếu nhiều nguồn phụ giúp giảm nguy cơ mắc lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay