data substreams
phân tích các phụ dòng
analyzing substreams
xác định các phụ dòng
parallel substreams
các phụ dòng đã được phát hiện
processing substreams
nhiều phụ dòng
multiple substreams
đang phân tích các phụ dòng
separate substreams
các phụ dòng đang hợp nhất
merged substreams
các phụ dòng đang chảy
monitoring substreams
các phụ dòng bị cô lập
the data substreams are processed in parallel.
Chúng tôi đã phân tích các luồng dữ liệu phụ để xác định các xu hướng chính.
multiple substreams enable efficient data analysis.
Thuật toán đã xử lý hiệu quả nhiều luồng dữ liệu phụ cùng một lúc.
the audio substreams separate the dialogue from background music.
Việc xác định các luồng dữ liệu phụ khác nhau giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng.
video substreams can be encoded at different qualities.
Lưu lượng mạng được phân đoạn thành nhiều luồng dữ liệu phụ.
these substreams carry different types of metadata.
Chúng tôi đã kết hợp các luồng dữ liệu phụ để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh hơn.
the system manages multiple data substreams simultaneously.
Mỗi luồng dữ liệu phụ đại diện cho một phân khúc khách hàng khác nhau.
each substream contains distinct information.
Hệ thống giám sát các luồng dữ liệu phụ để tìm các bất thường theo thời gian thực.
the protocol defines how substreams should be synchronized.
Chúng tôi đã lọc các luồng dữ liệu phụ để loại bỏ thông tin không liên quan.
we can filter specific substreams based on criteria.
Công cụ trực quan hóa cho phép chúng tôi khám phá các luồng dữ liệu phụ một cách tương tác.
the decoder extracts individual substreams from the container.
Chúng tôi so sánh các đặc điểm của các luồng dữ liệu phụ khác nhau.
substreams allow for modular data processing.
Ứng dụng ưu tiên xử lý các luồng dữ liệu phụ quan trọng nhất.
different substreams serve different purposes in the pipeline.
data substreams
phân tích các phụ dòng
analyzing substreams
xác định các phụ dòng
parallel substreams
các phụ dòng đã được phát hiện
processing substreams
nhiều phụ dòng
multiple substreams
đang phân tích các phụ dòng
separate substreams
các phụ dòng đang hợp nhất
merged substreams
các phụ dòng đang chảy
monitoring substreams
các phụ dòng bị cô lập
the data substreams are processed in parallel.
Chúng tôi đã phân tích các luồng dữ liệu phụ để xác định các xu hướng chính.
multiple substreams enable efficient data analysis.
Thuật toán đã xử lý hiệu quả nhiều luồng dữ liệu phụ cùng một lúc.
the audio substreams separate the dialogue from background music.
Việc xác định các luồng dữ liệu phụ khác nhau giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng.
video substreams can be encoded at different qualities.
Lưu lượng mạng được phân đoạn thành nhiều luồng dữ liệu phụ.
these substreams carry different types of metadata.
Chúng tôi đã kết hợp các luồng dữ liệu phụ để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh hơn.
the system manages multiple data substreams simultaneously.
Mỗi luồng dữ liệu phụ đại diện cho một phân khúc khách hàng khác nhau.
each substream contains distinct information.
Hệ thống giám sát các luồng dữ liệu phụ để tìm các bất thường theo thời gian thực.
the protocol defines how substreams should be synchronized.
Chúng tôi đã lọc các luồng dữ liệu phụ để loại bỏ thông tin không liên quan.
we can filter specific substreams based on criteria.
Công cụ trực quan hóa cho phép chúng tôi khám phá các luồng dữ liệu phụ một cách tương tác.
the decoder extracts individual substreams from the container.
Chúng tôi so sánh các đặc điểm của các luồng dữ liệu phụ khác nhau.
substreams allow for modular data processing.
Ứng dụng ưu tiên xử lý các luồng dữ liệu phụ quan trọng nhất.
different substreams serve different purposes in the pipeline.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay