subsume under
thuộc về
subsume within
nằm trong
subsume into
bao gồm
most of these phenomena can be subsumed under two broad categories.
hầu hết những hiện tượng này có thể được quy về hai loại lớn.
The evolutionarily later always subsumes and includes the evolutionarily earlier.
Sự tiến hóa sau luôn bao gồm và chứa đựng sự tiến hóa trước đó.
The new policy will subsume several existing regulations.
Quy định mới sẽ bao gồm một số quy định hiện có.
The report subsumes all the data collected over the past year.
Báo cáo bao gồm tất cả dữ liệu đã thu thập được trong năm qua.
The overarching principle subsumes all the specific guidelines.
Nguyên tắc tổng thể bao gồm tất cả các hướng dẫn cụ thể.
The category of mammals subsumes various species like lions, tigers, and bears.
Danh mục các loài động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau như sư tử, hổ và gấu.
The umbrella term 'technology' subsumes a wide range of tools and systems.
Thuật ngữ chung 'công nghệ' bao gồm một loạt các công cụ và hệ thống.
The new law will subsume the previous regulations under a unified framework.
Luật mới sẽ bao gồm các quy định trước đây trong một khuôn khổ thống nhất.
The concept of sustainability subsumes environmental, social, and economic considerations.
Khái niệm về tính bền vững bao gồm các cân nhắc về môi trường, xã hội và kinh tế.
The theory of evolution subsumes the idea of natural selection.
Thuyết tiến hóa bao gồm ý tưởng về chọn lọc tự nhiên.
The general theory subsumes all the specific cases we have encountered.
Lý thuyết chung bao gồm tất cả các trường hợp cụ thể mà chúng ta đã gặp phải.
The new curriculum subsumes a variety of subjects to provide a more holistic education.
Chương trình giảng dạy mới bao gồm nhiều môn học khác nhau để cung cấp một nền giáo dục toàn diện hơn.
subsume under
thuộc về
subsume within
nằm trong
subsume into
bao gồm
most of these phenomena can be subsumed under two broad categories.
hầu hết những hiện tượng này có thể được quy về hai loại lớn.
The evolutionarily later always subsumes and includes the evolutionarily earlier.
Sự tiến hóa sau luôn bao gồm và chứa đựng sự tiến hóa trước đó.
The new policy will subsume several existing regulations.
Quy định mới sẽ bao gồm một số quy định hiện có.
The report subsumes all the data collected over the past year.
Báo cáo bao gồm tất cả dữ liệu đã thu thập được trong năm qua.
The overarching principle subsumes all the specific guidelines.
Nguyên tắc tổng thể bao gồm tất cả các hướng dẫn cụ thể.
The category of mammals subsumes various species like lions, tigers, and bears.
Danh mục các loài động vật có vú bao gồm nhiều loài khác nhau như sư tử, hổ và gấu.
The umbrella term 'technology' subsumes a wide range of tools and systems.
Thuật ngữ chung 'công nghệ' bao gồm một loạt các công cụ và hệ thống.
The new law will subsume the previous regulations under a unified framework.
Luật mới sẽ bao gồm các quy định trước đây trong một khuôn khổ thống nhất.
The concept of sustainability subsumes environmental, social, and economic considerations.
Khái niệm về tính bền vững bao gồm các cân nhắc về môi trường, xã hội và kinh tế.
The theory of evolution subsumes the idea of natural selection.
Thuyết tiến hóa bao gồm ý tưởng về chọn lọc tự nhiên.
The general theory subsumes all the specific cases we have encountered.
Lý thuyết chung bao gồm tất cả các trường hợp cụ thể mà chúng ta đã gặp phải.
The new curriculum subsumes a variety of subjects to provide a more holistic education.
Chương trình giảng dạy mới bao gồm nhiều môn học khác nhau để cung cấp một nền giáo dục toàn diện hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay