subtracters

[Mỹ]/səbˈtræktə/
[Anh]/səbˈtræktər/

Dịch

n.người trừ; thiết bị trừ.

Cụm từ & Cách kết hợp

basic subtracter

trừ số cơ bản

digital subtracter

trừ số kỹ thuật số

binary subtracter

trừ số nhị phân

half subtracter

trừ số nửa

full subtracter

trừ số đầy đủ

subtracter design

thiết kế trừ số

subtracter operation

hoạt động của trừ số

Câu ví dụ

the subtracter is essential in this equation.

bộ trừ là cần thiết trong phương trình này.

we need a reliable subtracter for accurate calculations.

chúng ta cần một bộ trừ đáng tin cậy để tính toán chính xác.

the subtracter simplifies complex problems.

bộ trừ giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

can you use the subtracter to find the difference?

bạn có thể sử dụng bộ trừ để tìm sự khác biệt không?

the subtracter helps in solving mathematical puzzles.

bộ trừ giúp giải các câu đố toán học.

in programming, the subtracter function is crucial.

trong lập trình, hàm bộ trừ rất quan trọng.

using a subtracter can enhance your workflow.

việc sử dụng bộ trừ có thể nâng cao hiệu quả công việc của bạn.

the subtracter allows us to analyze data effectively.

bộ trừ cho phép chúng ta phân tích dữ liệu hiệu quả.

teachers often use a subtracter to explain concepts.

các giáo viên thường sử dụng bộ trừ để giải thích các khái niệm.

a good subtracter can save time in calculations.

một bộ trừ tốt có thể tiết kiệm thời gian trong tính toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay