succincter

[Mỹ]/[səkˈsɪŋkli]/
[Anh]/[səˈsɪŋkli]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

succincter stated

succincter than

being succincter

succincter explained

succincter now

succincter still

succincter said

succincter written

succincter described

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay