suceso

[Mỹ]/su��θeso/
[Anh]/suˈseso/

Dịch

n. sự kiện; sự cố; sự việc.

Cụm từ & Cách kết hợp

el sucesoo

el sucesoo

sucesos

sucesos

sucesoextraño

sucesoextraño

sucesoimportante

sucesoimportante

elsuceso

elsuceso

sucesotriste

sucesotriste

sucesoactual

sucesoactual

Câu ví dụ

the tragic sucesso occurred last summer in the coastal region.

Vụ việc bi thảm xảy ra vào mùa hè năm ngoái ở vùng ven biển.

historians are studying the historical sucesso that changed the nation's direction.

Các nhà sử học đang nghiên cứu sự kiện lịch sử mà đã thay đổi hướng đi của quốc gia.

the recent sucesso has sparked widespread debate among citizens.

Sự kiện gần đây đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi giữa người dân.

witnesses described the unexpected sucesso in great detail.

Các nhân chứng mô tả chi tiết sự kiện bất ngờ.

the traumatic sucesso left deep scars on the community.

Sự kiện đau thương đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong cộng đồng.

authorities are investigating the circumstances surrounding this unfortunate sucesso.

Các nhà chức trách đang điều tra các hoàn cảnh xung quanh sự kiện đáng tiếc này.

the chain of eventos led to this complex sucesso.

Chuỗi sự kiện đã dẫn đến sự kiện phức tạp này.

local media covered the significant sucesso extensively.

Các phương tiện truyền thông địa phương đã đưa tin rộng rãi về sự kiện quan trọng này.

experts are analyzing the impact of this disturbing sucesso.

Các chuyên gia đang phân tích tác động của sự kiện đáng lo ngại này.

the mysterious sucesso remains under investigation by police.

Sự kiện bí ẩn vẫn đang được cảnh sát điều tra.

the political sucesso shocked the international community.

Sự kiện chính trị đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.

residents are still recovering from the devastating sucesso.

Người dân vẫn đang dần hồi phục sau sự kiện tàn khốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay