summarily dismissed
bị bác bỏ một cách nhanh chóng
If caught, the men could be summarily shot as spies.
Nếu bị bắt, những người đàn ông có thể bị bắn chết ngay lập tức vì tội là gián điệp.
They were summarily ejected by the security guard.
Họ đã bị bảo vệ tống xuất một cách nhanh chóng.
He was summarily dismissed from his job.
Anh ta đã bị sa thải khỏi công việc một cách nhanh chóng.
The suspect was summarily dismissed from the job.
Đối tượng bị tình nghi đã bị sa thải khỏi công việc một cách nhanh chóng.
The teacher summarily rejected the student's excuse for being late.
Giáo viên đã bác bỏ lời giải thích của học sinh về việc đến muộn một cách nhanh chóng.
The manager summarily approved the budget proposal.
Quản lý đã phê duyệt đề xuất ngân sách một cách nhanh chóng.
The judge summarily dismissed the case due to lack of evidence.
Thẩm phán đã bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.
The CEO summarily fired the employee for violating company policies.
Giám đốc điều hành đã sa thải nhân viên vì vi phạm các chính sách của công ty.
The principal summarily punished the students for their misbehavior.
Hiệu trưởng đã trừng phạt học sinh vì hành vi của họ.
The company summarily rejected all the job applications without proper qualifications.
Công ty đã bác bỏ tất cả các đơn ứng tuyển mà không có đủ trình độ.
The landlord summarily evicted the tenants for not paying rent.
Chủ nhà đã đuổi các người thuê nhà ra khỏi nhà vì không trả tiền thuê nhà.
The police officer summarily arrested the suspect on the spot.
Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng ngay tại chỗ.
The committee summarily approved the new policy changes.
Ban thư ký đã phê duyệt các thay đổi chính sách mới một cách nhanh chóng.
summarily dismissed
bị bác bỏ một cách nhanh chóng
If caught, the men could be summarily shot as spies.
Nếu bị bắt, những người đàn ông có thể bị bắn chết ngay lập tức vì tội là gián điệp.
They were summarily ejected by the security guard.
Họ đã bị bảo vệ tống xuất một cách nhanh chóng.
He was summarily dismissed from his job.
Anh ta đã bị sa thải khỏi công việc một cách nhanh chóng.
The suspect was summarily dismissed from the job.
Đối tượng bị tình nghi đã bị sa thải khỏi công việc một cách nhanh chóng.
The teacher summarily rejected the student's excuse for being late.
Giáo viên đã bác bỏ lời giải thích của học sinh về việc đến muộn một cách nhanh chóng.
The manager summarily approved the budget proposal.
Quản lý đã phê duyệt đề xuất ngân sách một cách nhanh chóng.
The judge summarily dismissed the case due to lack of evidence.
Thẩm phán đã bác bỏ vụ án vì thiếu bằng chứng.
The CEO summarily fired the employee for violating company policies.
Giám đốc điều hành đã sa thải nhân viên vì vi phạm các chính sách của công ty.
The principal summarily punished the students for their misbehavior.
Hiệu trưởng đã trừng phạt học sinh vì hành vi của họ.
The company summarily rejected all the job applications without proper qualifications.
Công ty đã bác bỏ tất cả các đơn ứng tuyển mà không có đủ trình độ.
The landlord summarily evicted the tenants for not paying rent.
Chủ nhà đã đuổi các người thuê nhà ra khỏi nhà vì không trả tiền thuê nhà.
The police officer summarily arrested the suspect on the spot.
Cảnh sát đã bắt giữ đối tượng ngay tại chỗ.
The committee summarily approved the new policy changes.
Ban thư ký đã phê duyệt các thay đổi chính sách mới một cách nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay