supervening event
sự kiện can thiệp
supervening cause
nguyên nhân can thiệp
supervening condition
điều kiện can thiệp
supervening obligation
nghĩa vụ can thiệp
supervening necessity
sự cần thiết can thiệp
supervening rights
quyền lợi can thiệp
supervening circumstances
hoàn cảnh can thiệp
supervening factors
yếu tố can thiệp
supervening issues
vấn đề can thiệp
supervening principles
nguyên tắc can thiệp
supervening circumstances can change the outcome of a project.
Những tình huống phát sinh có thể thay đổi kết quả của một dự án.
the supervening effects of the new law were felt immediately.
Những ảnh hưởng phát sinh của luật mới đã được cảm nhận ngay lập tức.
supervening issues may complicate negotiations.
Những vấn đề phát sinh có thể gây phức tạp cho đàm phán.
they faced supervening challenges during the event.
Họ đã phải đối mặt với những thách thức phát sinh trong suốt sự kiện.
the supervening events led to a reevaluation of the strategy.
Những sự kiện phát sinh đã dẫn đến việc đánh giá lại chiến lược.
supervening factors must be taken into account in planning.
Những yếu tố phát sinh phải được cân nhắc trong quá trình lập kế hoạch.
there were supervening developments that altered their plans.
Đã có những diễn biến phát sinh làm thay đổi kế hoạch của họ.
supervening difficulties can arise unexpectedly.
Những khó khăn phát sinh có thể nảy sinh một cách bất ngờ.
the supervening situation required immediate action.
Tình hình phát sinh đòi hỏi hành động ngay lập tức.
supervening conditions have made the project more complex.
Những điều kiện phát sinh đã khiến dự án trở nên phức tạp hơn.
supervening event
sự kiện can thiệp
supervening cause
nguyên nhân can thiệp
supervening condition
điều kiện can thiệp
supervening obligation
nghĩa vụ can thiệp
supervening necessity
sự cần thiết can thiệp
supervening rights
quyền lợi can thiệp
supervening circumstances
hoàn cảnh can thiệp
supervening factors
yếu tố can thiệp
supervening issues
vấn đề can thiệp
supervening principles
nguyên tắc can thiệp
supervening circumstances can change the outcome of a project.
Những tình huống phát sinh có thể thay đổi kết quả của một dự án.
the supervening effects of the new law were felt immediately.
Những ảnh hưởng phát sinh của luật mới đã được cảm nhận ngay lập tức.
supervening issues may complicate negotiations.
Những vấn đề phát sinh có thể gây phức tạp cho đàm phán.
they faced supervening challenges during the event.
Họ đã phải đối mặt với những thách thức phát sinh trong suốt sự kiện.
the supervening events led to a reevaluation of the strategy.
Những sự kiện phát sinh đã dẫn đến việc đánh giá lại chiến lược.
supervening factors must be taken into account in planning.
Những yếu tố phát sinh phải được cân nhắc trong quá trình lập kế hoạch.
there were supervening developments that altered their plans.
Đã có những diễn biến phát sinh làm thay đổi kế hoạch của họ.
supervening difficulties can arise unexpectedly.
Những khó khăn phát sinh có thể nảy sinh một cách bất ngờ.
the supervening situation required immediate action.
Tình hình phát sinh đòi hỏi hành động ngay lập tức.
supervening conditions have made the project more complex.
Những điều kiện phát sinh đã khiến dự án trở nên phức tạp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay