| số nhiều | surmisals |
pure surmisal
giả định thuần túy
mere surmisal
giả định đơn thuần
idle surmisal
giả định vô ích
vain surmisal
giả định vô vọng
her surmisal turned out to be correct.
Giả định của cô ấy hóa ra là đúng.
there is no evidence for this mere surmisal.
Không có bằng chứng cho giả định vô căn cứ này.
his foolish surmisal led to a significant error.
Giả định ngốc nghếch của anh ta đã dẫn đến một sai lầm lớn.
the detective rejected the initial surmisal about the motive.
Thám tử đã bác bỏ giả định ban đầu về động cơ.
we can only offer a vague surmisal regarding the outcome.
Chúng ta chỉ có thể đưa ra một giả định mơ hồ về kết quả.
the report was based entirely on inaccurate surmisal.
Báo cáo này hoàn toàn dựa trên giả định không chính xác.
historians dismissed the legend as mere romantic surmisal.
Các nhà sử học đã coi truyền thuyết này chỉ là giả định lãng mạn.
a gloomy surmisal spread through the anxious crowd.
Một giả định u ám lan truyền trong đám đông lo lắng.
any surmisal without proof is professionally irresponsible.
Bất kỳ giả định nào không có bằng chứng đều là vô trách nhiệm về chuyên môn.
his bold surmisal surprised everyone at the meeting.
Giả định dũng cảm của anh ta đã làm cho tất cả mọi người tại cuộc họp ngạc nhiên.
the jury rejected the prosecutor's wild surmisal.
Hội đồng bồi thẩm đã bác bỏ giả định hoang诞 của công tố viên.
she dismissed the uncomfortable surmisal from her mind.
Cô ấy xua đi giả định khó chịu khỏi tâm trí mình.
the letter confirms our earlier surmisal about his location.
Thư xác nhận giả định trước đây của chúng ta về vị trí của anh ấy.
critics largely ignored the critic's negative surmisal.
Các nhà phê bình hầu như bỏ qua giả định tiêu cực của người phê bình.
such idle surmisal will not help us solve the problem.
Loại giả định vô ích này sẽ không giúp chúng ta giải quyết vấn đề.
pure surmisal
giả định thuần túy
mere surmisal
giả định đơn thuần
idle surmisal
giả định vô ích
vain surmisal
giả định vô vọng
her surmisal turned out to be correct.
Giả định của cô ấy hóa ra là đúng.
there is no evidence for this mere surmisal.
Không có bằng chứng cho giả định vô căn cứ này.
his foolish surmisal led to a significant error.
Giả định ngốc nghếch của anh ta đã dẫn đến một sai lầm lớn.
the detective rejected the initial surmisal about the motive.
Thám tử đã bác bỏ giả định ban đầu về động cơ.
we can only offer a vague surmisal regarding the outcome.
Chúng ta chỉ có thể đưa ra một giả định mơ hồ về kết quả.
the report was based entirely on inaccurate surmisal.
Báo cáo này hoàn toàn dựa trên giả định không chính xác.
historians dismissed the legend as mere romantic surmisal.
Các nhà sử học đã coi truyền thuyết này chỉ là giả định lãng mạn.
a gloomy surmisal spread through the anxious crowd.
Một giả định u ám lan truyền trong đám đông lo lắng.
any surmisal without proof is professionally irresponsible.
Bất kỳ giả định nào không có bằng chứng đều là vô trách nhiệm về chuyên môn.
his bold surmisal surprised everyone at the meeting.
Giả định dũng cảm của anh ta đã làm cho tất cả mọi người tại cuộc họp ngạc nhiên.
the jury rejected the prosecutor's wild surmisal.
Hội đồng bồi thẩm đã bác bỏ giả định hoang诞 của công tố viên.
she dismissed the uncomfortable surmisal from her mind.
Cô ấy xua đi giả định khó chịu khỏi tâm trí mình.
the letter confirms our earlier surmisal about his location.
Thư xác nhận giả định trước đây của chúng ta về vị trí của anh ấy.
critics largely ignored the critic's negative surmisal.
Các nhà phê bình hầu như bỏ qua giả định tiêu cực của người phê bình.
such idle surmisal will not help us solve the problem.
Loại giả định vô ích này sẽ không giúp chúng ta giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay