mere surmisals
những phỏng đoán hão huyền
wild surmisals
những phỏng đoán vô căn cứ
vain surmisals
những phỏng đoán vô ích
idle surmisals
những phỏng đoán vô nghĩa
base surmisals
những phỏng đoán thấp kém
surmisal about
phỏng đoán về
surmisals regarding
những phỏng đoán liên quan đến
speculative surmisals
những phỏng đoán suy đoán
the journalist's speculative surmisals about the election results proved to be surprisingly accurate.
những phỏng đoán mang tính suy diễn của nhà báo về kết quả bầu cử lại bất ngờ chính xác.
we should not act on mere surmisals without concrete evidence.
chúng ta không nên hành động dựa trên những phỏng đoán thiếu bằng chứng cụ thể.
his wild surmisals about the company's future were dismissed by the board.
những phỏng đoán vô căn cứ của anh ấy về tương lai của công ty đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
the detective warned against baseless surmisals during the investigation.
điều tra viên cảnh báo không nên đưa ra những phỏng đoán vô căn cứ trong quá trình điều tra.
her cautious surmisals about the market trend were well-received by investors.
những phỏng đoán thận trọng của cô ấy về xu hướng thị trường đã được các nhà đầu tư đón nhận tích cực.
the article was filled with hasty surmisals that lacked proper research.
bài viết đầy rẫy những phỏng đoán vội vàng thiếu nghiên cứu kỹ lưỡng.
scientists prefer data over random surmisals when drawing conclusions.
khi đưa ra kết luận, các nhà khoa học ưa chuộng dữ liệu hơn là những phỏng đoán ngẫu nhiên.
idle surmisals about celebrity lives often appear in tabloids.
những phỏng đoán vô căn cứ về cuộc sống của các ngôi sao thường xuất hiện trên các tờ báo thị yếu.
the report refuted all unfounded surmisals about the project's failure.
báo cáo bác bỏ tất cả những phỏng đoán thiếu cơ sở về sự thất bại của dự án.
premature surmisals can lead to costly mistakes in business decisions.
những phỏng đoán vội vàng có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém trong các quyết định kinh doanh.
critics dismissed his surmisals about artistic meaning as subjective interpretation.
các nhà phê bình coi những phỏng đoán của anh ấy về ý nghĩa nghệ thuật là diễn giải chủ quan.
mere surmisals
những phỏng đoán hão huyền
wild surmisals
những phỏng đoán vô căn cứ
vain surmisals
những phỏng đoán vô ích
idle surmisals
những phỏng đoán vô nghĩa
base surmisals
những phỏng đoán thấp kém
surmisal about
phỏng đoán về
surmisals regarding
những phỏng đoán liên quan đến
speculative surmisals
những phỏng đoán suy đoán
the journalist's speculative surmisals about the election results proved to be surprisingly accurate.
những phỏng đoán mang tính suy diễn của nhà báo về kết quả bầu cử lại bất ngờ chính xác.
we should not act on mere surmisals without concrete evidence.
chúng ta không nên hành động dựa trên những phỏng đoán thiếu bằng chứng cụ thể.
his wild surmisals about the company's future were dismissed by the board.
những phỏng đoán vô căn cứ của anh ấy về tương lai của công ty đã bị hội đồng quản trị bác bỏ.
the detective warned against baseless surmisals during the investigation.
điều tra viên cảnh báo không nên đưa ra những phỏng đoán vô căn cứ trong quá trình điều tra.
her cautious surmisals about the market trend were well-received by investors.
những phỏng đoán thận trọng của cô ấy về xu hướng thị trường đã được các nhà đầu tư đón nhận tích cực.
the article was filled with hasty surmisals that lacked proper research.
bài viết đầy rẫy những phỏng đoán vội vàng thiếu nghiên cứu kỹ lưỡng.
scientists prefer data over random surmisals when drawing conclusions.
khi đưa ra kết luận, các nhà khoa học ưa chuộng dữ liệu hơn là những phỏng đoán ngẫu nhiên.
idle surmisals about celebrity lives often appear in tabloids.
những phỏng đoán vô căn cứ về cuộc sống của các ngôi sao thường xuất hiện trên các tờ báo thị yếu.
the report refuted all unfounded surmisals about the project's failure.
báo cáo bác bỏ tất cả những phỏng đoán thiếu cơ sở về sự thất bại của dự án.
premature surmisals can lead to costly mistakes in business decisions.
những phỏng đoán vội vàng có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém trong các quyết định kinh doanh.
critics dismissed his surmisals about artistic meaning as subjective interpretation.
các nhà phê bình coi những phỏng đoán của anh ấy về ý nghĩa nghệ thuật là diễn giải chủ quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay