surmountability

[Mỹ]/[səˈmaʊntəˌbɪləti]/
[Anh]/[sərˈmaʊntəˌbɪləti]/

Dịch

n. Khả năng vượt qua; mức độ mà một trở ngại có thể bị khuất phục; sự dễ dàng để vượt qua một thử thách hoặc khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

surmountability assessment

đánh giá khả năng vượt qua

assessing surmountability

đánh giá khả năng vượt qua

demonstrate surmountability

chứng minh khả năng vượt qua

lack surmountability

thiếu khả năng vượt qua

high surmountability

khả năng vượt qua cao

improving surmountability

cải thiện khả năng vượt qua

ensure surmountability

đảm bảo khả năng vượt qua

analyzing surmountability

phân tích khả năng vượt qua

potential surmountability

tiềm năng vượt qua

limited surmountability

khả năng vượt qua hạn chế

Câu ví dụ

the project's surmountability hinged on securing additional funding.

Khả năng vượt qua của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn tài trợ bổ sung.

we assessed the surmountability of the challenge through rigorous testing.

Chúng tôi đánh giá khả năng vượt qua thách thức thông qua kiểm tra nghiêm ngặt.

despite the obstacles, the team demonstrated remarkable surmountability.

Bất chấp những trở ngại, đội ngũ đã thể hiện khả năng vượt qua đáng kinh ngạc.

the report questioned the surmountability of the proposed timeline.

Báo cáo đặt câu hỏi về khả năng vượt qua thời hạn đề xuất.

understanding the surmountability of risks is crucial for strategic planning.

Hiểu rõ khả năng vượt qua rủi ro là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.

the company's surmountability was proven by successfully launching the new product.

Khả năng vượt qua của công ty đã được chứng minh bằng việc ra mắt thành công sản phẩm mới.

increased surmountability requires innovative problem-solving techniques.

Tăng cường khả năng vượt qua đòi hỏi các kỹ thuật giải quyết vấn đề sáng tạo.

the study investigated factors influencing the surmountability of barriers.

Nghiên cứu điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng vượt qua các rào cản.

a key factor in their success was the perceived surmountability of the goal.

Một yếu tố quan trọng trong thành công của họ là khả năng vượt qua mục tiêu được nhận thức.

the team focused on maximizing the surmountability of each task.

Đội ngũ tập trung vào việc tối đa hóa khả năng vượt qua của từng nhiệm vụ.

the system's surmountability was evaluated under various operational conditions.

Khả năng vượt qua của hệ thống được đánh giá trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay