sustainabilities

[Mỹ]/səˌsteɪnəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/səˌsteɪnəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. khả năng được duy trì hoặc tiếp tục trong thời gian dài

Cụm từ & Cách kết hợp

social sustainabilities

tính bền vững xã hội

environmental sustainabilities

tính bền vững môi trường

economic sustainabilities

tính bền vững kinh tế

cultural sustainabilities

tính bền vững văn hóa

urban sustainabilities

tính bền vững đô thị

global sustainabilities

tính bền vững toàn cầu

local sustainabilities

tính bền vững địa phương

institutional sustainabilities

tính bền vững thể chế

agricultural sustainabilities

tính bền vững nông nghiệp

community sustainabilities

tính bền vững cộng đồng

Câu ví dụ

we need to focus on the sustainabilities of our natural resources.

Chúng ta cần tập trung vào tính bền vững của các nguồn tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.

many companies are investing in sustainabilities to improve their brand image.

Nhiều công ty đang đầu tư vào tính bền vững để cải thiện hình ảnh thương hiệu của họ.

education plays a crucial role in promoting sustainabilities in communities.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính bền vững trong cộng đồng.

governments should create policies that support environmental sustainabilities.

Các chính phủ nên tạo ra các chính sách hỗ trợ tính bền vững môi trường.

innovative technologies can enhance the sustainabilities of urban living.

Các công nghệ sáng tạo có thể nâng cao tính bền vững của cuộc sống đô thị.

the conference focused on discussing various sustainabilities in agriculture.

Hội nghị tập trung vào việc thảo luận về các khía cạnh khác nhau của tính bền vững trong nông nghiệp.

investors are increasingly looking for projects that prioritize sustainabilities.

Các nhà đầu tư ngày càng tìm kiếm các dự án ưu tiên tính bền vững.

corporate social responsibility often includes commitments to sustainabilities.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thường bao gồm các cam kết về tính bền vững.

we must educate future generations about the importance of sustainabilities.

Chúng ta phải giáo dục các thế hệ tương lai về tầm quan trọng của tính bền vững.

research on sustainabilities can lead to innovative solutions for climate change.

Nghiên cứu về tính bền vững có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo cho biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay