sharp swervings
những khúc cua gấp
unexpected swervings
những khúc cua bất ngờ
frequent swervings
những khúc cua thường xuyên
dangerous swervings
những khúc cua nguy hiểm
sudden swervings
những khúc cua đột ngột
sharp swervings ahead
những khúc cua gấp phía trước
smooth swervings
những khúc cua êm ái
controlled swervings
những khúc cua được kiểm soát
excessive swervings
những khúc cua quá mức
swift swervings
những khúc cua nhanh chóng
the car made sudden swervings to avoid the potholes.
chiếc xe đã thực hiện những cú đánh lái đột ngột để tránh những ổ gà.
her swervings on the road caused a traffic jam.
những cú đánh lái của cô ấy trên đường đã gây ra ùn tắc giao thông.
swervings in the path can lead to unexpected outcomes.
những cú đánh lái trên đường đi có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
the driver’s swervings were alarming to the passengers.
những cú đánh lái của người lái xe khiến hành khách lo lắng.
frequent swervings can indicate a lack of control.
những cú đánh lái thường xuyên có thể cho thấy sự thiếu kiểm soát.
his swervings while driving were a cause for concern.
những cú đánh lái của anh ấy khi đang lái xe là một mối lo ngại.
swervings in conversation can lead to misunderstandings.
những cú đánh lái trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
the swervings of the plot kept the audience engaged.
những cú đánh lái của cốt truyện đã khiến khán giả thích thú.
he navigated the swervings of the trail with ease.
anh ta dễ dàng vượt qua những khúc quanh của con đường mòn.
swervings in policy can affect public perception.
những cú đánh lái trong chính sách có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
sharp swervings
những khúc cua gấp
unexpected swervings
những khúc cua bất ngờ
frequent swervings
những khúc cua thường xuyên
dangerous swervings
những khúc cua nguy hiểm
sudden swervings
những khúc cua đột ngột
sharp swervings ahead
những khúc cua gấp phía trước
smooth swervings
những khúc cua êm ái
controlled swervings
những khúc cua được kiểm soát
excessive swervings
những khúc cua quá mức
swift swervings
những khúc cua nhanh chóng
the car made sudden swervings to avoid the potholes.
chiếc xe đã thực hiện những cú đánh lái đột ngột để tránh những ổ gà.
her swervings on the road caused a traffic jam.
những cú đánh lái của cô ấy trên đường đã gây ra ùn tắc giao thông.
swervings in the path can lead to unexpected outcomes.
những cú đánh lái trên đường đi có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
the driver’s swervings were alarming to the passengers.
những cú đánh lái của người lái xe khiến hành khách lo lắng.
frequent swervings can indicate a lack of control.
những cú đánh lái thường xuyên có thể cho thấy sự thiếu kiểm soát.
his swervings while driving were a cause for concern.
những cú đánh lái của anh ấy khi đang lái xe là một mối lo ngại.
swervings in conversation can lead to misunderstandings.
những cú đánh lái trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
the swervings of the plot kept the audience engaged.
những cú đánh lái của cốt truyện đã khiến khán giả thích thú.
he navigated the swervings of the trail with ease.
anh ta dễ dàng vượt qua những khúc quanh của con đường mòn.
swervings in policy can affect public perception.
những cú đánh lái trong chính sách có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay