swiftnesses of action
tốc độ hành động
swiftnesses in movement
tốc độ trong chuyển động
swiftnesses of thought
tốc độ tư duy
swiftnesses of response
tốc độ phản hồi
swiftnesses of change
tốc độ thay đổi
swiftnesses in delivery
tốc độ giao hàng
swiftnesses of service
tốc độ phục vụ
swiftnesses of decision
tốc độ ra quyết định
swiftnesses of execution
tốc độ thực thi
swiftnesses in response
tốc độ phản hồi
in the race, the swiftnesses of the runners amazed everyone.
Trong cuộc đua, tốc độ của những người chạy đã khiến mọi người kinh ngạc.
the swiftnesses of technology have changed our lives dramatically.
Sự nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.
she admired the swiftnesses with which he completed the task.
Cô ấy ngưỡng mộ tốc độ mà anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
swiftnesses in communication are essential in today's world.
Sự nhanh chóng trong giao tiếp là điều cần thiết trong thế giới hiện tại.
the swiftnesses of the river currents can be dangerous.
Tốc độ của dòng chảy sông có thể nguy hiểm.
his swiftnesses on the soccer field earned him a scholarship.
Tốc độ của anh ấy trên sân bóng đá đã giúp anh ấy có được học bổng.
swiftnesses in decision-making are crucial for success.
Sự nhanh chóng trong ra quyết định rất quan trọng cho sự thành công.
the swiftnesses of the cheetah make it the fastest land animal.
Tốc độ của loài báo khiến nó trở thành loài động vật nhanh nhất trên cạn.
swiftnesses in response can save lives in emergencies.
Phản ứng nhanh chóng có thể cứu sống người khác trong trường hợp khẩn cấp.
we were impressed by the swiftnesses of the delivery service.
Chúng tôi rất ấn tượng bởi tốc độ của dịch vụ giao hàng.
swiftnesses of action
tốc độ hành động
swiftnesses in movement
tốc độ trong chuyển động
swiftnesses of thought
tốc độ tư duy
swiftnesses of response
tốc độ phản hồi
swiftnesses of change
tốc độ thay đổi
swiftnesses in delivery
tốc độ giao hàng
swiftnesses of service
tốc độ phục vụ
swiftnesses of decision
tốc độ ra quyết định
swiftnesses of execution
tốc độ thực thi
swiftnesses in response
tốc độ phản hồi
in the race, the swiftnesses of the runners amazed everyone.
Trong cuộc đua, tốc độ của những người chạy đã khiến mọi người kinh ngạc.
the swiftnesses of technology have changed our lives dramatically.
Sự nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.
she admired the swiftnesses with which he completed the task.
Cô ấy ngưỡng mộ tốc độ mà anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
swiftnesses in communication are essential in today's world.
Sự nhanh chóng trong giao tiếp là điều cần thiết trong thế giới hiện tại.
the swiftnesses of the river currents can be dangerous.
Tốc độ của dòng chảy sông có thể nguy hiểm.
his swiftnesses on the soccer field earned him a scholarship.
Tốc độ của anh ấy trên sân bóng đá đã giúp anh ấy có được học bổng.
swiftnesses in decision-making are crucial for success.
Sự nhanh chóng trong ra quyết định rất quan trọng cho sự thành công.
the swiftnesses of the cheetah make it the fastest land animal.
Tốc độ của loài báo khiến nó trở thành loài động vật nhanh nhất trên cạn.
swiftnesses in response can save lives in emergencies.
Phản ứng nhanh chóng có thể cứu sống người khác trong trường hợp khẩn cấp.
we were impressed by the swiftnesses of the delivery service.
Chúng tôi rất ấn tượng bởi tốc độ của dịch vụ giao hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay