toggleable

[Mỹ]/[ˈtɒɡəl.əbl]/
[Anh]/[ˈtɒɡ.əl.əbl]/

Dịch

adj. Có thể chuyển đổi giữa hai trạng thái; có thể bật/tắt.; Được thiết kế để dễ dàng chuyển đổi giữa hai trạng thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

toggleable option

Tùy chọn có thể bật/tắt

toggleable feature

Tính năng có thể bật/tắt

easily toggleable

Dễ dàng bật/tắt

toggleable switch

Chuyển đổi có thể bật/tắt

toggleable setting

Cài đặt có thể bật/tắt

making it toggleable

Làm cho nó có thể bật/tắt

toggleable mode

Chế độ có thể bật/tắt

is toggleable

Là có thể bật/tắt

toggleable state

Trạng thái có thể bật/tắt

became toggleable

Trở thành có thể bật/tắt

Câu ví dụ

the app has a toggleable dark mode for user preference.

Ứng dụng có chế độ tối có thể bật/tắt theo sở thích của người dùng.

the feature is toggleable, allowing users to enable or disable it.

Tính năng này có thể bật/tắt, cho phép người dùng kích hoạt hoặc tắt nó.

a toggleable setting controls the volume of the notification sounds.

Một cài đặt có thể bật/tắt kiểm soát âm lượng của các âm thanh thông báo.

the website offers a toggleable option for displaying product prices in usd or eur.

Trang web cung cấp tùy chọn có thể bật/tắt để hiển thị giá sản phẩm theo USD hoặc EUR.

the game includes a toggleable crosshair for improved aiming.

Trò chơi bao gồm một lưới chữ thập có thể bật/tắt để cải thiện khả năng bắn trúng.

the software provides a toggleable filter to remove background noise.

Phần mềm cung cấp bộ lọc có thể bật/tắt để loại bỏ tiếng ồn nền.

it's a toggleable option to receive email updates daily or weekly.

Đó là tùy chọn có thể bật/tắt để nhận bản cập nhật qua email hàng ngày hoặc hàng tuần.

the editor has a toggleable grid to assist with alignment.

Chỉnh sửa có lưới có thể bật/tắt để hỗ trợ căn chỉnh.

the system has a toggleable security feature to prevent unauthorized access.

Hệ thống có tính năng bảo mật có thể bật/tắt để ngăn chặn truy cập trái phép.

the player can use a toggleable shortcut to quickly switch weapons.

Người chơi có thể sử dụng phím tắt có thể bật/tắt để nhanh chóng chuyển đổi vũ khí.

the report includes a toggleable section for detailed financial data.

Báo cáo bao gồm phần có thể bật/tắt để hiển thị dữ liệu tài chính chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay