| số nhiều | swordplants |
the swordplant
loài cây kiếm
swordplant leaves
lá cây kiếm
swordplant varieties
các giống cây kiếm
rare swordplant
loài cây kiếm quý hiếm
swordplanting season
mùa trồng cây kiếm
swordplant care
chăm sóc cây kiếm
giant swordplant
loài cây kiếm khổng lồ
swordplanted garden
vườn trồng cây kiếm
swordplant growth
sự phát triển của cây kiếm
swordplant bloom
hoa nở của cây kiếm
the swordplant adds a unique touch to my living room decor.
Cây kiếm mang lại một nét độc đáo cho trang trí phòng khách của tôi.
i water my swordplant once a week.
Tôi tưới nước cho cây kiếm một lần mỗi tuần.
the swordplant thrives in indirect sunlight.
Cây kiếm phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp.
my grandmother has grown swordplants for decades.
Bà tôi đã trồng cây kiếm trong nhiều thập kỷ.
the swordplant requires well-draining soil.
Cây kiếm cần loại đất thoát nước tốt.
you should repot the swordplant every two years.
Bạn nên đổi chậu cho cây kiếm mỗi hai năm một lần.
the swordplant's leaves can grow quite long.
Lá của cây kiếm có thể mọc rất dài.
i propagated my first swordplant successfully.
Tôi đã nhân giống thành công cây kiếm đầu tiên của mình.
the swordplant is known for its air-purifying qualities.
Cây kiếm được biết đến với khả năng làm sạch không khí.
swordplants are popular houseplants in many countries.
Cây kiếm là loại cây trang trí phổ biến ở nhiều quốc gia.
the swordplant needs moderate humidity to stay healthy.
Cây kiếm cần độ ẩm trung bình để duy trì sức khỏe.
i placed the swordplant near the window for better light.
Tôi đặt cây kiếm gần cửa sổ để có ánh sáng tốt hơn.
the swordplant
loài cây kiếm
swordplant leaves
lá cây kiếm
swordplant varieties
các giống cây kiếm
rare swordplant
loài cây kiếm quý hiếm
swordplanting season
mùa trồng cây kiếm
swordplant care
chăm sóc cây kiếm
giant swordplant
loài cây kiếm khổng lồ
swordplanted garden
vườn trồng cây kiếm
swordplant growth
sự phát triển của cây kiếm
swordplant bloom
hoa nở của cây kiếm
the swordplant adds a unique touch to my living room decor.
Cây kiếm mang lại một nét độc đáo cho trang trí phòng khách của tôi.
i water my swordplant once a week.
Tôi tưới nước cho cây kiếm một lần mỗi tuần.
the swordplant thrives in indirect sunlight.
Cây kiếm phát triển tốt trong ánh sáng gián tiếp.
my grandmother has grown swordplants for decades.
Bà tôi đã trồng cây kiếm trong nhiều thập kỷ.
the swordplant requires well-draining soil.
Cây kiếm cần loại đất thoát nước tốt.
you should repot the swordplant every two years.
Bạn nên đổi chậu cho cây kiếm mỗi hai năm một lần.
the swordplant's leaves can grow quite long.
Lá của cây kiếm có thể mọc rất dài.
i propagated my first swordplant successfully.
Tôi đã nhân giống thành công cây kiếm đầu tiên của mình.
the swordplant is known for its air-purifying qualities.
Cây kiếm được biết đến với khả năng làm sạch không khí.
swordplants are popular houseplants in many countries.
Cây kiếm là loại cây trang trí phổ biến ở nhiều quốc gia.
the swordplant needs moderate humidity to stay healthy.
Cây kiếm cần độ ẩm trung bình để duy trì sức khỏe.
i placed the swordplant near the window for better light.
Tôi đặt cây kiếm gần cửa sổ để có ánh sáng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay