data synchronizations
đồng bộ dữ liệu
system synchronizations
đồng bộ hệ thống
file synchronizations
đồng bộ tệp tin
real-time synchronizations
đồng bộ thời gian thực
automatic synchronizations
đồng bộ tự động
cloud synchronizations
đồng bộ đám mây
network synchronizations
đồng bộ mạng
database synchronizations
đồng bộ cơ sở dữ liệu
scheduling synchronizations
đồng bộ lịch trình
remote synchronizations
đồng bộ từ xa
we need to ensure all synchronizations are complete before the update.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các đồng bộ hóa đều hoàn tất trước khi cập nhật.
the software supports multiple synchronizations across devices.
Phần mềm hỗ trợ nhiều lần đồng bộ hóa trên các thiết bị.
data synchronizations can sometimes cause conflicts.
Đôi khi, việc đồng bộ hóa dữ liệu có thể gây ra xung đột.
regular synchronizations help maintain data integrity.
Việc đồng bộ hóa thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.
we scheduled the synchronizations for every hour.
Chúng tôi đã lên lịch đồng bộ hóa mỗi giờ.
cloud services often rely on real-time synchronizations.
Các dịch vụ đám mây thường dựa vào đồng bộ hóa thời gian thực.
synchronization errors can disrupt workflow.
Các lỗi đồng bộ hóa có thể làm gián đoạn quy trình làm việc.
the app provides seamless synchronizations for user data.
Ứng dụng cung cấp các lần đồng bộ hóa liền mạch cho dữ liệu người dùng.
efficient synchronizations reduce the risk of data loss.
Việc đồng bộ hóa hiệu quả làm giảm nguy cơ mất dữ liệu.
we implemented new protocols for better synchronizations.
Chúng tôi đã triển khai các giao thức mới để đồng bộ hóa tốt hơn.
data synchronizations
đồng bộ dữ liệu
system synchronizations
đồng bộ hệ thống
file synchronizations
đồng bộ tệp tin
real-time synchronizations
đồng bộ thời gian thực
automatic synchronizations
đồng bộ tự động
cloud synchronizations
đồng bộ đám mây
network synchronizations
đồng bộ mạng
database synchronizations
đồng bộ cơ sở dữ liệu
scheduling synchronizations
đồng bộ lịch trình
remote synchronizations
đồng bộ từ xa
we need to ensure all synchronizations are complete before the update.
Chúng ta cần đảm bảo tất cả các đồng bộ hóa đều hoàn tất trước khi cập nhật.
the software supports multiple synchronizations across devices.
Phần mềm hỗ trợ nhiều lần đồng bộ hóa trên các thiết bị.
data synchronizations can sometimes cause conflicts.
Đôi khi, việc đồng bộ hóa dữ liệu có thể gây ra xung đột.
regular synchronizations help maintain data integrity.
Việc đồng bộ hóa thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.
we scheduled the synchronizations for every hour.
Chúng tôi đã lên lịch đồng bộ hóa mỗi giờ.
cloud services often rely on real-time synchronizations.
Các dịch vụ đám mây thường dựa vào đồng bộ hóa thời gian thực.
synchronization errors can disrupt workflow.
Các lỗi đồng bộ hóa có thể làm gián đoạn quy trình làm việc.
the app provides seamless synchronizations for user data.
Ứng dụng cung cấp các lần đồng bộ hóa liền mạch cho dữ liệu người dùng.
efficient synchronizations reduce the risk of data loss.
Việc đồng bộ hóa hiệu quả làm giảm nguy cơ mất dữ liệu.
we implemented new protocols for better synchronizations.
Chúng tôi đã triển khai các giao thức mới để đồng bộ hóa tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay