coordination meeting
họp điều phối
coordination efforts
nỗ lực điều phối
coordination plan
kế hoạch điều phối
coordination role
vai trò điều phối
coordination challenges
thách thức điều phối
coordination process
quy trình điều phối
coordination committee
ủy ban điều phối
we need to coordinate our efforts to meet the deadline.
Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
the team worked with excellent coordination during the project.
Đội ngũ đã làm việc với sự phối hợp tuyệt vời trong suốt dự án.
careful coordination is essential for a successful event.
Sự phối hợp cẩn thận là điều cần thiết cho một sự kiện thành công.
the train schedules require precise coordination between stations.
Lịch trình tàu hỏa đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các nhà ga.
effective coordination between departments improved productivity.
Sự phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban đã cải thiện năng suất.
the dancers demonstrated beautiful coordination on stage.
Những người khiêu vũ đã thể hiện sự phối hợp tuyệt đẹp trên sân khấu.
we established a coordination committee to manage the project.
Chúng tôi đã thành lập một ủy ban điều phối để quản lý dự án.
the traffic lights provide coordination for vehicles at the intersection.
Ánh đèn giao thông cung cấp sự phối hợp cho các phương tiện giao thông tại giao lộ.
strong coordination between government and businesses is vital.
Sự phối hợp mạnh mẽ giữa chính phủ và doanh nghiệp là rất quan trọng.
the conductor ensured perfect coordination among the orchestra members.
Người chỉ huy đã đảm bảo sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành viên trong dàn nhạc.
a well-defined plan facilitates coordination and reduces confusion.
Một kế hoạch được xác định rõ ràng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp và giảm bớt sự nhầm lẫn.
coordination meeting
họp điều phối
coordination efforts
nỗ lực điều phối
coordination plan
kế hoạch điều phối
coordination role
vai trò điều phối
coordination challenges
thách thức điều phối
coordination process
quy trình điều phối
coordination committee
ủy ban điều phối
we need to coordinate our efforts to meet the deadline.
Chúng ta cần phối hợp nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
the team worked with excellent coordination during the project.
Đội ngũ đã làm việc với sự phối hợp tuyệt vời trong suốt dự án.
careful coordination is essential for a successful event.
Sự phối hợp cẩn thận là điều cần thiết cho một sự kiện thành công.
the train schedules require precise coordination between stations.
Lịch trình tàu hỏa đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa các nhà ga.
effective coordination between departments improved productivity.
Sự phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban đã cải thiện năng suất.
the dancers demonstrated beautiful coordination on stage.
Những người khiêu vũ đã thể hiện sự phối hợp tuyệt đẹp trên sân khấu.
we established a coordination committee to manage the project.
Chúng tôi đã thành lập một ủy ban điều phối để quản lý dự án.
the traffic lights provide coordination for vehicles at the intersection.
Ánh đèn giao thông cung cấp sự phối hợp cho các phương tiện giao thông tại giao lộ.
strong coordination between government and businesses is vital.
Sự phối hợp mạnh mẽ giữa chính phủ và doanh nghiệp là rất quan trọng.
the conductor ensured perfect coordination among the orchestra members.
Người chỉ huy đã đảm bảo sự phối hợp hoàn hảo giữa các thành viên trong dàn nhạc.
a well-defined plan facilitates coordination and reduces confusion.
Một kế hoạch được xác định rõ ràng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phối hợp và giảm bớt sự nhầm lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay