data synchronizer
đồng bộ hóa dữ liệu
time synchronizer
đồng bộ hóa thời gian
event synchronizer
đồng bộ hóa sự kiện
audio synchronizer
đồng bộ hóa âm thanh
video synchronizer
đồng bộ hóa video
clock synchronizer
đồng bộ hóa đồng hồ
file synchronizer
đồng bộ hóa tệp tin
system synchronizer
đồng bộ hóa hệ thống
network synchronizer
đồng bộ hóa mạng
process synchronizer
đồng bộ hóa quy trình
the synchronizer ensures all devices are in sync.
đồng bộ hóa đảm bảo tất cả các thiết bị đều được đồng bộ.
we need a synchronizer to coordinate our schedules.
chúng ta cần một bộ đồng bộ hóa để phối hợp lịch trình của chúng ta.
the audio synchronizer improved the sound quality.
bộ đồng bộ hóa âm thanh đã cải thiện chất lượng âm thanh.
a good synchronizer can save us a lot of time.
một bộ đồng bộ hóa tốt có thể giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she acts as a synchronizer between the two teams.
cô ấy đóng vai trò là bộ đồng bộ hóa giữa hai đội.
the software includes a built-in synchronizer for files.
phần mềm bao gồm một bộ đồng bộ hóa tích hợp sẵn cho các tệp tin.
using a synchronizer helps avoid data loss.
sử dụng bộ đồng bộ hóa giúp tránh mất dữ liệu.
the synchronizer failed, causing a delay.
bộ đồng bộ hóa đã gặp sự cố, gây ra sự chậm trễ.
he is developing a new type of synchronizer.
anh ấy đang phát triển một loại bộ đồng bộ hóa mới.
the synchronizer will be updated in the next release.
bộ đồng bộ hóa sẽ được cập nhật trong bản phát hành tiếp theo.
data synchronizer
đồng bộ hóa dữ liệu
time synchronizer
đồng bộ hóa thời gian
event synchronizer
đồng bộ hóa sự kiện
audio synchronizer
đồng bộ hóa âm thanh
video synchronizer
đồng bộ hóa video
clock synchronizer
đồng bộ hóa đồng hồ
file synchronizer
đồng bộ hóa tệp tin
system synchronizer
đồng bộ hóa hệ thống
network synchronizer
đồng bộ hóa mạng
process synchronizer
đồng bộ hóa quy trình
the synchronizer ensures all devices are in sync.
đồng bộ hóa đảm bảo tất cả các thiết bị đều được đồng bộ.
we need a synchronizer to coordinate our schedules.
chúng ta cần một bộ đồng bộ hóa để phối hợp lịch trình của chúng ta.
the audio synchronizer improved the sound quality.
bộ đồng bộ hóa âm thanh đã cải thiện chất lượng âm thanh.
a good synchronizer can save us a lot of time.
một bộ đồng bộ hóa tốt có thể giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.
she acts as a synchronizer between the two teams.
cô ấy đóng vai trò là bộ đồng bộ hóa giữa hai đội.
the software includes a built-in synchronizer for files.
phần mềm bao gồm một bộ đồng bộ hóa tích hợp sẵn cho các tệp tin.
using a synchronizer helps avoid data loss.
sử dụng bộ đồng bộ hóa giúp tránh mất dữ liệu.
the synchronizer failed, causing a delay.
bộ đồng bộ hóa đã gặp sự cố, gây ra sự chậm trễ.
he is developing a new type of synchronizer.
anh ấy đang phát triển một loại bộ đồng bộ hóa mới.
the synchronizer will be updated in the next release.
bộ đồng bộ hóa sẽ được cập nhật trong bản phát hành tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay