desynchronizing signals
tín hiệu mất đồng bộ
desynchronizing effects
tác động mất đồng bộ
desynchronizing systems
hệ thống mất đồng bộ
desynchronizing processes
quá trình mất đồng bộ
desynchronizing techniques
kỹ thuật mất đồng bộ
desynchronizing factors
yếu tố mất đồng bộ
desynchronizing mechanisms
cơ chế mất đồng bộ
desynchronizing methods
phương pháp mất đồng bộ
desynchronizing events
sự kiện mất đồng bộ
desynchronizing actions
hành động mất đồng bộ
the desynchronizing of the system caused several errors.
Việc mất đồng bộ của hệ thống đã gây ra nhiều lỗi.
we noticed the desynchronizing of the audio and video.
Chúng tôi nhận thấy sự mất đồng bộ của âm thanh và video.
desynchronizing the processes improved overall efficiency.
Việc mất đồng bộ các quy trình đã cải thiện hiệu quả tổng thể.
the desynchronizing effect was evident in the final product.
Hiệu ứng mất đồng bộ rất rõ ràng trong sản phẩm cuối cùng.
desynchronizing tasks can lead to better time management.
Việc mất đồng bộ các nhiệm vụ có thể dẫn đến quản lý thời gian tốt hơn.
they are desynchronizing their schedules to avoid conflicts.
Họ đang điều chỉnh lịch trình của mình để tránh xung đột.
desynchronizing the signals helped reduce interference.
Việc mất đồng bộ các tín hiệu đã giúp giảm nhiễu.
the team is desynchronizing their efforts for better results.
Đội ngũ đang điều chỉnh nỗ lực của họ để đạt được kết quả tốt hơn.
desynchronizing the data streams improved processing speed.
Việc mất đồng bộ các luồng dữ liệu đã cải thiện tốc độ xử lý.
we are desynchronizing the updates to minimize downtime.
Chúng tôi đang điều chỉnh các bản cập nhật để giảm thời gian chết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay