church synods
hội đồng nhà thờ
local synods
hội đồng địa phương
general synods
hội đồng chung
annual synods
hội đồng thường niên
regional synods
hội đồng khu vực
ecumenical synods
hội đồng công đồng
synods assembly
hội đồng đại hội
synods decisions
quyết định của hội đồng
synods leaders
lãnh đạo hội đồng
synods debates
các cuộc tranh luận của hội đồng
the church held several synods to discuss important issues.
Nhà thờ đã tổ chức nhiều công đồng để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
during the synods, leaders made crucial decisions for the community.
Trong các công đồng, các nhà lãnh đạo đã đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng.
synods are essential for maintaining unity within the church.
Các công đồng là điều cần thiết để duy trì sự đoàn kết trong nhà thờ.
many synods address the needs of the congregation.
Nhiều công đồng giải quyết các nhu cầu của hội thánh.
synods often invite guest speakers to share their insights.
Các công đồng thường mời các diễn giả khách mời chia sẻ những hiểu biết của họ.
the outcomes of the synods can influence church policies.
Kết quả của các công đồng có thể ảnh hưởng đến các chính sách của nhà thờ.
members of the synods were passionate about their discussions.
Các thành viên của công đồng rất nhiệt tình với các cuộc thảo luận của họ.
historically, synods have played a significant role in church history.
Về mặt lịch sử, các công đồng đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nhà thờ.
synods provide a platform for diverse voices within the church.
Các công đồng cung cấp một nền tảng cho các tiếng nói đa dạng trong nhà thờ.
attending the synods was a valuable experience for the delegates.
Tham dự các công đồng là một trải nghiệm có giá trị đối với các đại biểu.
church synods
hội đồng nhà thờ
local synods
hội đồng địa phương
general synods
hội đồng chung
annual synods
hội đồng thường niên
regional synods
hội đồng khu vực
ecumenical synods
hội đồng công đồng
synods assembly
hội đồng đại hội
synods decisions
quyết định của hội đồng
synods leaders
lãnh đạo hội đồng
synods debates
các cuộc tranh luận của hội đồng
the church held several synods to discuss important issues.
Nhà thờ đã tổ chức nhiều công đồng để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
during the synods, leaders made crucial decisions for the community.
Trong các công đồng, các nhà lãnh đạo đã đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng.
synods are essential for maintaining unity within the church.
Các công đồng là điều cần thiết để duy trì sự đoàn kết trong nhà thờ.
many synods address the needs of the congregation.
Nhiều công đồng giải quyết các nhu cầu của hội thánh.
synods often invite guest speakers to share their insights.
Các công đồng thường mời các diễn giả khách mời chia sẻ những hiểu biết của họ.
the outcomes of the synods can influence church policies.
Kết quả của các công đồng có thể ảnh hưởng đến các chính sách của nhà thờ.
members of the synods were passionate about their discussions.
Các thành viên của công đồng rất nhiệt tình với các cuộc thảo luận của họ.
historically, synods have played a significant role in church history.
Về mặt lịch sử, các công đồng đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nhà thờ.
synods provide a platform for diverse voices within the church.
Các công đồng cung cấp một nền tảng cho các tiếng nói đa dạng trong nhà thờ.
attending the synods was a valuable experience for the delegates.
Tham dự các công đồng là một trải nghiệm có giá trị đối với các đại biểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay