synods

[Mỹ]/ˈsɪnədz/
[Anh]/ˈsɪnədz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các cuộc họp hoặc hội nghị của các quan chức nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

church synods

hội đồng nhà thờ

local synods

hội đồng địa phương

general synods

hội đồng chung

annual synods

hội đồng thường niên

regional synods

hội đồng khu vực

ecumenical synods

hội đồng công đồng

synods assembly

hội đồng đại hội

synods decisions

quyết định của hội đồng

synods leaders

lãnh đạo hội đồng

synods debates

các cuộc tranh luận của hội đồng

Câu ví dụ

the church held several synods to discuss important issues.

Nhà thờ đã tổ chức nhiều công đồng để thảo luận về các vấn đề quan trọng.

during the synods, leaders made crucial decisions for the community.

Trong các công đồng, các nhà lãnh đạo đã đưa ra những quyết định quan trọng cho cộng đồng.

synods are essential for maintaining unity within the church.

Các công đồng là điều cần thiết để duy trì sự đoàn kết trong nhà thờ.

many synods address the needs of the congregation.

Nhiều công đồng giải quyết các nhu cầu của hội thánh.

synods often invite guest speakers to share their insights.

Các công đồng thường mời các diễn giả khách mời chia sẻ những hiểu biết của họ.

the outcomes of the synods can influence church policies.

Kết quả của các công đồng có thể ảnh hưởng đến các chính sách của nhà thờ.

members of the synods were passionate about their discussions.

Các thành viên của công đồng rất nhiệt tình với các cuộc thảo luận của họ.

historically, synods have played a significant role in church history.

Về mặt lịch sử, các công đồng đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử nhà thờ.

synods provide a platform for diverse voices within the church.

Các công đồng cung cấp một nền tảng cho các tiếng nói đa dạng trong nhà thờ.

attending the synods was a valuable experience for the delegates.

Tham dự các công đồng là một trải nghiệm có giá trị đối với các đại biểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay