| số nhiều | tableforks |
the tablefork
đĩa ăn
clean the tablefork
làm sạch đĩa ăn
tablefork set
bộ đĩa ăn
silver tablefork
đĩa ăn bằng bạc
using the tablefork
sử dụng đĩa ăn
tablefork drawer
kệ đựng đĩa ăn
put down the tablefork
đặt đĩa ăn xuống
tablefork and knife
đĩa ăn và dao
polished tablefork
đĩa ăn được đánh bóng
new tablefork
đĩa ăn mới
please set the tablefork on the left side of the plate.
Hãy đặt thìa ăn cơm bên trái đĩa.
the restaurant provides a clean tablefork for each guest.
Nhà hàng cung cấp một thìa ăn cơm sạch cho mỗi khách.
learn the proper tablefork etiquette before attending formal dinners.
Hãy học cách dùng thìa ăn cơm đúng phép trước khi tham dự các bữa tiệc trang trọng.
she accidentally dropped the tablefork on the floor during dinner.
Cô ấy vô tình làm rơi thìa ăn cơm xuống sàn trong bữa tối.
the tablefork should be placed parallel to the knife and spoon.
Thìa ăn cơm nên được đặt song song với dao và thìa.
he picked up the tablefork and began eating his pasta.
Anh ấy cầm thìa ăn cơm và bắt đầu ăn mì Ý của mình.
the antique tablefork collection is displayed in the museum.
Bộ sưu tập thìa ăn cơm cổ được trưng bày tại bảo tàng.
make sure to wash the tablefork thoroughly before use.
Hãy đảm bảo rửa sạch thìa ăn cơm trước khi sử dụng.
the silver tablefork sparkled under the candlelight.
Thìa ăn cơm bạc lấp lánh dưới ánh sáng nến.
in some cultures, holding the tablefork differently shows social status.
Ở một số nền văn hóa, cách cầm thìa ăn cơm khác nhau thể hiện địa vị xã hội.
the waiter brought a fresh tablefork when the first one fell.
Phục vụ mang một thìa ăn cơm mới khi cái đầu tiên rơi.
tablefork placement varies between american and european dining styles.
Vị trí đặt thìa ăn cơm thay đổi giữa phong cách ăn uống Mỹ và châu Âu.
the chef inspected the tablefork to ensure it was polished correctly.
Người đầu bếp kiểm tra thìa ăn cơm để đảm bảo nó được đánh bóng đúng cách.
the tablefork
đĩa ăn
clean the tablefork
làm sạch đĩa ăn
tablefork set
bộ đĩa ăn
silver tablefork
đĩa ăn bằng bạc
using the tablefork
sử dụng đĩa ăn
tablefork drawer
kệ đựng đĩa ăn
put down the tablefork
đặt đĩa ăn xuống
tablefork and knife
đĩa ăn và dao
polished tablefork
đĩa ăn được đánh bóng
new tablefork
đĩa ăn mới
please set the tablefork on the left side of the plate.
Hãy đặt thìa ăn cơm bên trái đĩa.
the restaurant provides a clean tablefork for each guest.
Nhà hàng cung cấp một thìa ăn cơm sạch cho mỗi khách.
learn the proper tablefork etiquette before attending formal dinners.
Hãy học cách dùng thìa ăn cơm đúng phép trước khi tham dự các bữa tiệc trang trọng.
she accidentally dropped the tablefork on the floor during dinner.
Cô ấy vô tình làm rơi thìa ăn cơm xuống sàn trong bữa tối.
the tablefork should be placed parallel to the knife and spoon.
Thìa ăn cơm nên được đặt song song với dao và thìa.
he picked up the tablefork and began eating his pasta.
Anh ấy cầm thìa ăn cơm và bắt đầu ăn mì Ý của mình.
the antique tablefork collection is displayed in the museum.
Bộ sưu tập thìa ăn cơm cổ được trưng bày tại bảo tàng.
make sure to wash the tablefork thoroughly before use.
Hãy đảm bảo rửa sạch thìa ăn cơm trước khi sử dụng.
the silver tablefork sparkled under the candlelight.
Thìa ăn cơm bạc lấp lánh dưới ánh sáng nến.
in some cultures, holding the tablefork differently shows social status.
Ở một số nền văn hóa, cách cầm thìa ăn cơm khác nhau thể hiện địa vị xã hội.
the waiter brought a fresh tablefork when the first one fell.
Phục vụ mang một thìa ăn cơm mới khi cái đầu tiên rơi.
tablefork placement varies between american and european dining styles.
Vị trí đặt thìa ăn cơm thay đổi giữa phong cách ăn uống Mỹ và châu Âu.
the chef inspected the tablefork to ensure it was polished correctly.
Người đầu bếp kiểm tra thìa ăn cơm để đảm bảo nó được đánh bóng đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay