tableside

[Mỹ]/ˈteɪbəlˌsaɪd/
[Anh]/ˈteɪbəlˌsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Ở bên cạnh một cái bàn

Cụm từ & Cách kết hợp

tableside service

dịch vụ tại bàn

tableside manner

phong cách tại bàn

tableside presentation

trình bày tại bàn

tableside preparation

chuẩn bị tại bàn

tableside grilling

đốt thịt tại bàn

tableside carving

cắt thịt tại bàn

tableside flair

phong cách riêng tại bàn

tableside chat

trò chuyện tại bàn

tableside view

quan điểm tại bàn

tableside seating

ghế ngồi tại bàn

Câu ví dụ

the chef prepared a delicious tableside caesar salad.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món salad Caesar ngon tuyệt bên bàn ăn.

we enjoyed watching the sushi being made tableside.

Chúng tôi thích thú khi xem sushi được chế biến ngay tại bàn.

the sommelier offered a tableside wine pairing suggestion.

Chuyên gia rượu đã đưa ra gợi ý kết hợp rượu và món ăn ngay tại bàn.

the dessert was flambéed tableside for a dramatic effect.

Món tráng miệng được phun lửa ngay tại bàn để tạo hiệu ứng ấn tượng.

they provided tableside service to ensure a personalized experience.

Họ cung cấp dịch vụ tại bàn để đảm bảo trải nghiệm cá nhân hóa.

the restaurant is known for its impressive tableside guacamole preparation.

Nhà hàng nổi tiếng với việc chuẩn bị guacamole ấn tượng ngay tại bàn.

our server expertly prepared the coffee tableside.

Phục vụ của chúng tôi đã khéo léo pha chế cà phê ngay tại bàn.

the tableside demonstration of the cocktail was fascinating.

Trình diễn cocktail tại bàn rất hấp dẫn.

we opted for the tableside carving of the roast beef.

Chúng tôi chọn cách thái thịt bò nướng ngay tại bàn.

the tableside presentation of the appetizer was quite elegant.

Trình bày món khai vị tại bàn rất tinh tế.

the restaurant offers a unique tableside dining experience.

Nhà hàng cung cấp trải nghiệm ăn uống tại bàn độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay