tac

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Kiểm soát Không quân Tactics.

Cụm từ & Cách kết hợp

TAC team

TAC team

TAC meeting

TAC meeting

Ví dụ thực tế

I just put the entire department on tac alert.

Tôi vừa đưa toàn bộ phòng ban vào tình trạng báo động chiến thuật.

Nguồn: Criminal Minds Season 2

The tac team followed Walker here.

Đội ngũ chiến thuật đã theo Walker đến đây.

Nguồn: Homeland Season 1

Patch me into the tac team.

Kết nối tôi với đội ngũ chiến thuật.

Nguồn: Homeland Season 1

A basic repertoire of moves developed over the years, like the " tic tac " , the " kong vault " and the " gap jump " that make Parkour immediately recognizable to most people who see it, even if they don't know what it's called!

Một bộ kỹ năng cơ bản được phát triển qua nhiều năm, như " tic tac ", " kong vault " và " gap jump " khiến Parkour trở nên dễ nhận biết ngay lập tức với hầu hết mọi người, ngay cả khi họ không biết đó là gì!

Nguồn: Top 10 Thrilling Adventures in the World

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay