tagg

[Mỹ]/tæɡ/
[Anh]/tæɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Người nộp thuế chống lại việc chính phủ cấp phát miễn phí.
Các dạng của từ
số nhiềutaggs

Cụm từ & Cách kết hợp

tagged along

Vietnamese_translation

tagging along

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay