dog tailss
đuôi chó
tailssed behind
đuôi phía sau
tailssing in wind
đuôi vẫy trong gió
lizard tailssed
đuôi thằn lằn
tailsses behind
đuôi phía sau
monkey tailssing
đuôi khỉ vẫy
comet tailss
đuôi sao băng
horse tailssing
đuôi ngựa vẫy
dress tailssed
đuôi váy
cape tailssing
đuôi áo choàng vẫy
dog tailss
đuôi chó
tailssed behind
đuôi phía sau
tailssing in wind
đuôi vẫy trong gió
lizard tailssed
đuôi thằn lằn
tailsses behind
đuôi phía sau
monkey tailssing
đuôi khỉ vẫy
comet tailss
đuôi sao băng
horse tailssing
đuôi ngựa vẫy
dress tailssed
đuôi váy
cape tailssing
đuôi áo choàng vẫy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay