tailwort

[Mỹ]/teɪlwɜːt/
[Anh]/teɪlwɜːrt/

Dịch

n. Một loại cây thuộc họ Borage; cụ thể, một loại thảo dược có lá hoặc hoa hình đuôi.
Các dạng của từ
số nhiềutailworts

Cụm từ & Cách kết hợp

the tailwort

Cây đuôi cáo

tailwort leaves

Lá đuôi cáo

wild tailwort

Đuôi cáo hoang dã

tailwort plant

Cây đuôi cáo

tailwort growing

Trồng đuôi cáo

tailwort garden

Vườn đuôi cáo

gathering tailwort

Thu hoạch đuôi cáo

tailwort species

Loài đuôi cáo

dried tailwort

Đuôi cáo khô

tailwort extract

Chiết xuất đuôi cáo

Câu ví dụ

gardeners often plant tailwort along borders because of its attractive silver foliage.

Những người làm vườn thường trồng tailwort dọc theo lề vì lá bạc của nó rất hấp dẫn.

the soft leaves of tailwort make it a popular choice for children's gardens.

Lá mềm của tailwort khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vườn trẻ em.

tailwort requires well-drained soil and full sun to thrive in your garden.

Tailwort cần đất thoát nước tốt và ánh sáng đầy đủ để phát triển tốt trong vườn của bạn.

this perennial tailwort returns year after year with minimal maintenance.

Loài tailwort này quay lại mỗi năm với việc chăm sóc tối thiểu.

the unique texture of tailwort leaves adds visual interest to flower arrangements.

Đặc điểm bề mặt độc đáo của lá tailwort làm tăng tính thẩm mỹ cho các bố cục hoa.

many pollinators are attracted to the purple flowers of tailwort plants.

Nhiều loài thụ phấn bị thu hút bởi những bông hoa tím của cây tailwort.

tailwort spreads slowly through the garden, creating a natural ground cover.

Tailwort lan rộng chậm rãi trong vườn, tạo ra một lớp phủ mặt đất tự nhiên.

the woolly appearance of tailwort gives gardens a soft, muted color palette.

Hiệu ứng lông vũ của tailwort mang lại cho khu vườn một bảng màu nhẹ nhàng và tinh tế.

i planted tailwort last spring and it has already doubled in size.

Tôi trồng tailwort vào mùa xuân năm ngoái và nó đã tăng gấp đôi kích thước.

tailwort is drought-tolerant once established in the landscape.

Tailwort có khả năng chịu hạn tốt sau khi được thiết lập trong cảnh quan.

the silvery-green foliage of tailwort contrasts beautifully with dark green plants.

Lá xanh bạc của tailwort tạo ra sự tương phản tuyệt đẹp với các loại cây xanh đậm.

landscapers frequently use tailwort as an edging plant for flower beds.

Các nhà thiết kế cảnh quan thường sử dụng tailwort như một loại cây viền cho các luống hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay